Inutilmente
/iˌnutilˈmẽtɨ/
Một cách vô ích
Từ trong ngữ cảnh
Liguei-lhe inutilmente durante a tarde.
Tôi đã gọi cho anh ấy một cách vô ích suốt buổi chiều.
/iˌnutilˈmẽtɨ/
Một cách vô ích
Liguei-lhe inutilmente durante a tarde.
Tôi đã gọi cho anh ấy một cách vô ích suốt buổi chiều.