Chuyển đến nội dung
Top 100 phó từ B1 Trung cấp

Em particular

/ɐ̃j̃ pɐɾtikuˈlaɾ/

Đặc biệt

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Este museu agradou-me, em particular a sala nova.

Bảo tàng này làm tôi hài lòng, đặc biệt là phòng trưng bày mới.