Chuyển đến nội dung
Top 100 phó từ B1 Trung cấp

A sós

/ɐ ˈsɔʃ/

Một mình

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ontem jantei a sós num restaurante calmo.

Hôm qua tôi ăn tối một mình ở một nhà hàng yên tĩnh.