Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Đức
29 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
Điều cần biết
Khi học tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Đức, cần phân biệt der Bauch và der Magen: từ thứ nhất chỉ bụng hoặc vùng bụng, còn từ thứ hai chỉ dạ dày, một cơ quan nội tạng. Đau bụng không nhất thiết có nghĩa là đau dạ dày.
Từ der Hals có thể chỉ cả cổ lẫn họng, tùy ngữ cảnh. der Finger chỉ ngón tay, còn der Zeh chỉ ngón chân. Tương tự, das Bein chỉ chân, còn der Fuß chỉ bàn chân.
Không tìm thấy từ nào
- der Kopf /deːɐ̯ ˈkɔp͡f/ số nhiều die Köpfe Cái đầu
- der Mund /deːɐ̯ ˈmʊnt/ số nhiều die Münder Miệng
- der Zahn /deːɐ̯ ˈtsaːn/ số nhiều die Zähne Răng
- das Auge /das ˈʔaʊ̯ɡə/ số nhiều die Augen Mắt
- das Ohr /das ˈʔoːɐ̯/ số nhiều die Ohren Tai
- die Nase /diː ˈnaːzə/ số nhiều die Nasen Mũi
- der Hals /deːɐ̯ ˈhals/ số nhiều die Hälse Cổ
- der Darm /deːɐ̯ ˈdaʁm/ số nhiều die Därme Ruột
- die Leber /diː ˈleːbɐ/ số nhiều die Lebern Gan
- die Lunge /diː ˈlʊŋə/ số nhiều die Lungen Phổi
- die Niere /diː ˈniːʁə/ số nhiều die Nieren Quả thận
- der Rücken /deːɐ̯ ˈʁʏkn̩/ số nhiều die Rücken Lưng
- der Bauch /deːɐ̯ ˈbaʊ̯x/ số nhiều die Bäuche Bụng
- das Knie /das kniː/ số nhiều die Knie Đầu gối
- die Schulter /diː ˈʃʊltɐ/ số nhiều die Schultern Vai
- das Blut /das ˈbluːt/ Máu
- die Haut /diː ˈhaʊ̯t/ số nhiều die Häute Da
- der Körper /deːɐ̯ ˈkœʁpɐ/ số nhiều die Körper Cơ thể
- der Magen /deːɐ̯ ˈmaːɡn̩/ số nhiều die Mägen Dạ dày
- das Bein /das ˈbaɪ̯n/ số nhiều die Beine Cả chân
- der Arm /deːɐ̯ ˈaʁm/ số nhiều die Arme Cánh tay
- der Fuß /deːɐ̯ ˈfuːs/ số nhiều die Füße Bàn chân
- die Hand /diː ˈhant/ số nhiều die Hände Tay
- der Finger /deːɐ̯ ˈfɪŋɐ/ số nhiều die Finger Ngón tay
- der Zeh /deːɐ̯ ˈtseː/ số nhiều die Zehen Ngón chân
- das Herz /das ˈhɛʁts/ số nhiều die Herzen Trái tim
- der Muskel /deːɐ̯ ˈmʊskəl/ số nhiều die Muskeln Cơ bắp
- der Knochen /deːɐ̯ ˈknɔxən/ số nhiều die Knochen Xương
- das Gehirn /das ɡəˈhɪʁn/ số nhiều die Gehirne Não
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Mạo từ cho biết giống ngữ pháp: der Kopf thuộc giống đực, die Hand thuộc giống cái và das Auge thuộc giống trung.
- Chữ -e ở cuối không quyết định giống: die Nase và die Lunge thuộc giống cái, nhưng das Auge thuộc giống trung.
- Danh từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ hoa. Trong der Rücken, ü là một phần của cách viết đúng; trong der Fuß, ß đứng sau một nguyên âm dài.