Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Bồ Đào Nha
31 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
Điều cần biết
Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, tên các bộ phận cơ thể có thể mang nhiều nghĩa. Dedos có thể chỉ ngón tay hoặc ngón chân; ngữ cảnh của cụm từ giúp làm rõ nghĩa. Costas chỉ lưng và đòi hỏi sự hòa hợp ngữ pháp ở số nhiều, ngay cả khi chỉ nói về một người.
Barriga là từ thường dùng hằng ngày để chỉ bụng, còn Estômago chỉ dạ dày, một cơ quan tiêu hóa. Língua có thể có nghĩa là lưỡi hoặc ngôn ngữ. Anca chỉ vùng hông, không phải toàn bộ chân.
Không tìm thấy từ nào
- Anca /ˈɐ̃kɐ/ a số nhiều as ancas Hông
- Músculos /ˈmuʃkuluʃ/ o số nhiều os músculos Cơ bắp
- Pulmões /puɫˈmõj̃ʃ/ o số nhiều os pulmões Phổi
- Fígado /ˈfiɡɐdu/ o số nhiều os fígados Gan
- Rins /ˈʁĩʃ/ o số nhiều os rins Thận
- Cabeça /kɐˈbesɐ/ a số nhiều as cabeças Cái đầu
- Olhos /ˈɔʎuʃ/ o số nhiều os olhos Mắt
- Ouvidos /oˈviduʃ/ o số nhiều os ouvidos Tai
- Nariz /nɐˈɾiʃ/ o số nhiều os narizes Mũi
- Boca /ˈbokɐ/ a số nhiều as bocas Miệng
- Dentes /ˈdẽtɨʃ/ o số nhiều os dentes Răng
- Braços /ˈbɾasuʃ/ o số nhiều os braços Cánh tay
- Mãos /ˈmɐ̃w̃ʃ/ a số nhiều as mãos Bàn tay
- Costas /ˈkɔʃtɐʃ/ a Lưng
- Barriga /bɐˈʁiɡɐ/ a số nhiều as barrigas Bụng
- Pernas /ˈpɛɾnɐʃ/ a số nhiều as pernas Chân
- Rosto /ˈʁoʃtu/ o số nhiều os rostos Khuôn mặt
- Língua /ˈlĩɡwɐ/ a số nhiều as línguas Lưỡi
- Pescoço /pɨʃˈkosu/ o số nhiều os pescoços Cổ
- Ombros /ˈõbɾuʃ/ o số nhiều os ombros Vai
- Dedos /ˈdeduʃ/ o số nhiều os dedos Ngón tay
- Peito /ˈpɐjtu/ o số nhiều os peitos Ngực
- Joelhos /ʒuˈɐʎuʃ/ o số nhiều os joelhos Đầu gối
- Pele /ˈpɛlɨ/ a số nhiều as peles Da
- Estômago /ɨʃˈtomɐɡu/ o số nhiều os estômagos Dạ dày
- Sangue /ˈsɐ̃ɡɨ/ o Máu
- Pés /ˈpɛʃ/ o số nhiều os pés Bàn chân
- Coração /kuɾɐˈsɐ̃w/ o số nhiều os corações Trái tim
- Cotovelos /kutuˈvɛluʃ/ o số nhiều os cotovelos Khuỷu tay
- Ossos /ˈɔsuʃ/ o số nhiều os ossos Xương
- Cérebro /ˈsɛɾɨbɾu/ o số nhiều os cérebros Não
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Mãos và Costas là danh từ giống cái số nhiều; Pés và Dedos là danh từ giống đực số nhiều. Mạo từ xác định phải hòa hợp với từng danh từ về giống và số.
- Cabeça và Pele thuộc giống cái; Nariz và Coração thuộc giống đực. Chữ cái cuối của một từ không phải lúc nào cũng cho biết giống ngữ pháp của từ đó.
- Dấu ngã trong Mãos và Pulmões biểu thị cách phát âm qua mũi. Dấu sắc trong Pés đánh dấu nguyên âm mở mang trọng âm.