das Picknick
/das ˈpɪknɪk/ số nhiều die Picknicks
Đi chơi picnic
Từ trong ngữ cảnh
Wir machen heute ein Picknick im Park.
Chúng tôi đang có một chuyến dã ngoại trong công viên ngày hôm nay.
/das ˈpɪknɪk/ số nhiều die Picknicks
Đi chơi picnic
Wir machen heute ein Picknick im Park.
Chúng tôi đang có một chuyến dã ngoại trong công viên ngày hôm nay.