das Bogenschießen
/das ˈboːɡn̩ˌʃiːsn̩/
Bắn cung
Từ trong ngữ cảnh
Ich gehe zum Verein, um Bogenschießen zu üben.
Tôi đến câu lạc bộ để tập bắn cung.
/das ˈboːɡn̩ˌʃiːsn̩/
Bắn cung
Ich gehe zum Verein, um Bogenschießen zu üben.
Tôi đến câu lạc bộ để tập bắn cung.