das Patchwork
/das ˈpɛtʃvœːɐ̯k/
Chắp vá
Từ trong ngữ cảnh
Beim Patchwork messe ich nach, um genau zu nähen.
Khi may chắp vá, tôi đo lại để may cho chính xác.
/das ˈpɛtʃvœːɐ̯k/
Chắp vá
Beim Patchwork messe ich nach, um genau zu nähen.
Khi may chắp vá, tôi đo lại để may cho chính xác.