das Schmuckdesign
/das ˈʃmʊkdɪˌzaɪ̯n/
Thiết kế trang sức
Từ trong ngữ cảnh
Schmuckdesign will meine Schwester studieren.
Chị gái tôi muốn học thiết kế trang sức.
/das ˈʃmʊkdɪˌzaɪ̯n/
Thiết kế trang sức
Schmuckdesign will meine Schwester studieren.
Chị gái tôi muốn học thiết kế trang sức.