das Geocaching
/das ˈɡeːoˌkɛʃɪŋ/
Tìm kiếm kho báu
Từ trong ngữ cảnh
Beim Geocaching werden wir eine Dose suchen.
Khi chơi tìm kiếm kho báu, chúng tôi sẽ đi tìm một chiếc hộp.
/das ˈɡeːoˌkɛʃɪŋ/
Tìm kiếm kho báu
Beim Geocaching werden wir eine Dose suchen.
Khi chơi tìm kiếm kho báu, chúng tôi sẽ đi tìm một chiếc hộp.