Chuyển đến nội dung
Sở thích C1 Trung cấp

das Birdwatching

/das ˈbœːɐ̯tˌvɔtʃɪŋ/

Ngắm chim

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Beim Birdwatching hat Paul stundenlang gewartet.

Khi ngắm chim, Paul đã chờ hàng giờ liền.