das Curling
/das ˈkœːɐ̯lɪŋ/
Bi đá trên băng
Từ trong ngữ cảnh
Curling sieht leichter aus, als es wirklich ist.
Bi đá trên băng trông dễ hơn thực tế.
/das ˈkœːɐ̯lɪŋ/
Bi đá trên băng
Curling sieht leichter aus, als es wirklich ist.
Bi đá trên băng trông dễ hơn thực tế.