Mọi thứ về thời gian bằng tiếng Anh
152 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 152 từ đã học
Điều cần biết
Các cụm từ chỉ thời gian có thể xác định một ngày trên lịch hoặc mô tả một khoảng thời gian. “by Monday” đặt ra hạn chót: một việc phải xảy ra muộn nhất vào thứ Hai. “until Monday” mô tả một tình huống kéo dài đến thời điểm đó. Trong kế hoạch tương lai, “in two days” xác định một sự việc sẽ xảy ra sau hai ngày tính từ bây giờ; “within two days” cho phép sự việc xảy ra sớm hơn.
“these days” và “nowadays” mô tả giai đoạn hiện tại, thường có ý đối chiếu với quá khứ. Chúng không chỉ có nghĩa là riêng hôm nay. “at the weekend” phổ biến trong tiếng Anh Anh và ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Không tìm thấy từ nào
- prior to /ˈpraɪə(r) tu:/ trước
- subsequently /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/ sau đó
- so far /soʊ fɑːr/ đến nay
- by the time /baɪ ðə taɪm/ vào lúc
- meanwhile /ˈmiːnwaɪl/ trong khi đó
- straight away /streɪt əˈweɪ/ không chậm trễ
- these days /ðiːz deɪz/ những ngày này
- in the foreseeable future /ɪn ðə fɔrˈsiəbəl ˈfjutʃɚ/ trong tương lai gần
- time /taɪm/ thời gian
- now /naʊ/ bây giờ
- today /təˈdeɪ/ hôm nay
- morning /ˈmɔrnɪŋ/ số nhiều mornings buổi sáng
- day /deɪ/ số nhiều days ngày
- afternoon /ˌæf.tɚ.ˈnun/ số nhiều afternoons buổi chiều
- evening /ˈivnɪŋ/ số nhiều evenings buổi tối
- night /naɪt/ số nhiều nights đêm
- in the morning /ɪn ðə ˈmɔːr.nɪŋ/ vào buổi sáng
- in the evening /ɪn ði ˈiːvnɪŋ/ vào buổi tối
- tonight /təˈnait/ đêm nay
- at night /ət naɪt/ vào ban đêm
- Monday /ˈmʌn.deɪ/ số nhiều Mondays Thứ hai
- Tuesday /ˈt(j)uzdeɪ/ số nhiều Tuesdays Thứ ba
- Wednesday /ˈwɛnzdeɪ/ số nhiều Wednesdays Thứ tư
- Thursday /ˈθɝzdeɪ/ số nhiều Thursdays Thứ năm
- Friday /ˈfraɪdeɪ/ số nhiều Fridays Thứ sáu
- Saturday /ˈsætɚdeɪ/ số nhiều Saturdays Thứ bảy
- Sunday /ˈsʌndeɪ/ số nhiều Sundays Chủ nhật
- on Friday /ɑːn ˈfraɪ.deɪ/ vào thứ Sáu
- year /jɪər/ số nhiều years năm
- January /ˈdʒænjuˌɛri/ số nhiều Januaries Tháng giêng
- February /ˈfɛb.ruˌɛri/ số nhiều Februaries Tháng hai
- March /mɑːrtʃ/ số nhiều Marches Tháng ba
- April /ˈeɪ.prəl/ Tháng tư
- May /meɪ/ số nhiều Mays tháng Năm
- June /dʒuːn/ số nhiều Junes Tháng sáu
- July /dʒʊˈlaɪ/ số nhiều Julys Tháng bảy
- August /ˈɑ.ɡəst/ số nhiều Augusts Tháng tám
- September /sepˈtem.bɚ/ số nhiều Septembers Tháng chín
- October /ɑːkˈtoʊ.bɚ/ số nhiều Octobers Tháng mười
- November /noʊˈvɛmbər/ số nhiều Novembers Tháng mười một
- December /dɪ.ˈsɛm.bər/ số nhiều Decembers Tháng mười hai
- season /ˈsizən/ số nhiều seasons mùa
- in summer /ɪn ˈsʌm.ɚ/ vào mùa hè
- in winter /ɪn ˈwɪn.tɚ/ vào mùa đông
- every day /ˈevri deɪ/ mỗi ngày
- once a week /wʌns ə wiːk/ mỗi tuần một lần
- weekly /wiːk.li/ hàng tuần
- twice a month /twaɪs ə mʌnθ/ hai lần một tháng
- every month /ˈevri mʌnθ/ hằng tháng
- every year /ˈevri jɜː(r)/ hằng năm
- span /spæn/ số nhiều spans khoảng thời gian
- millennia / mɪˈlen.i.ə/ thiên niên kỷ
- time and tide wait for no man /ˈtaɪm ən ˈtaɪd ˈweɪt fər ˈnoʊ ˈmæn/ thời gian không chờ đợi ai
- have time on your hands /hæv ˌtaɪm ɑn jər ˈhændz/ rảnh rỗi
- have the time of your life /hæv ðə ˌtaɪm əv jər ˈlaɪf/ có một trải nghiệm tuyệt vời
- time-consuming /ˈtaɪm.kənˌsuː.mɪŋ/ mất thời gian
- every so often /ˈev.ri soʊ ˈɑːf.(ə)n/ thỉnh thoảng
- lose track of time /luːz træk əv taɪm/ quên mất thời gian
- within two days /wɪˈðɪn tuː deɪz/ trong vòng hai ngày
- nowadays /ˈnaʊ.ə.deɪz/ ngày nay
- run out of time /rʌn ˌaʊt əv ˈtaɪm/ hết thời gian
- a little while ago /ə ˈlɪtəl ˈwaɪl əˈɡoʊ/ một thời gian ngắn trước
- no time to lose /noʊ taɪm tə luz/ không còn thời gian để lãng phí
- once in a lifetime /ˌwʌns ɪn ə ˈlaɪfˌtaɪm/ một lần trong đời
- within the next week /wɪˈðɪn ðə nɛkst wik/ trong vòng tuần tới
- fortnight /ˈfɔrt.naɪt/ số nhiều fortnights khoảng 2 tuần
- ahead of time /əˈhɛd əv taɪm/ trước thời hạn
- from dusk to dawn /frəm ˈdʌsk tə ˈdɔn/ từ tối đến bình minh
- have all day before /hæv ɔl ˌdeɪ bɪˈfɔr/ có cả ngày phía trước
- in no time /ɪn noʊ taɪm/ rất nhanh
- next week /nekst wiːk/ tuần tới
- tomorrow morning /təˈmɔːroʊ ˈmɔːrnɪŋ/ sáng mai
- last week /læst wiːk/ tuần trước
- at the moment /ət ðə ˈmoʊmənt/ tại thời điểm này
- last month /læst mʌnθ/ tháng trước
- in a month /ɪn ə mʌnθ/ trong một tháng
- then /ðen/ khi ấy
- this Wednesday /ðɪs ˈwenzdeɪ/ thứ Tư này
- in an hour /ɪn ən ˈaʊər/ trong một giờ nữa
- yesterday morning /ˈjestərdeɪ ˈmɔːrnɪŋ/ sáng hôm qua
- already /ɑːlˈred.i/ đã
- this weekend /ðɪs ˈwiːkend/ cuối tuần này
- this evening /ðɪs ˈiːvnɪŋ/ tối nay
- this month /ðɪs mʌnθ/ tháng này
- right now /raɪt naʊ/ ngay bây giờ
- at the weekend /ət ðə ˈwiːkend/ vào cuối tuần
- in two days /ɪn tuː deɪz/ trong hai ngày
- yesterday evening /ˈjestərdeɪ ˈiːvnɪŋ/ tối hôm qua
- this week /ðɪs wiːk/ tuần này
- next month /nekst mʌnθ/ tháng tiếp theo
- an hour ago /æn ˈaʊər əˈɡoʊ/ một giờ trước
- at breakfast /ət ˈbrekfəst/ vào bữa sáng
- on Mondays /ɑːn ˈmʌndeɪz/ vào các ngày thứ Hai
- the day after tomorrow /ðə ˌdeɪ ˌæftər təˈmɑroʊ/ ngày kia
- for a long time /fɚ ə ˌlɔŋ ˈtaɪm/ trong một thời gian dài
- the day before yesterday /ðə ˌdeɪ bɪˌfɔr ˈjɛstərdeɪ/ ngày hôm kia
- at the same time /ət ðə ˌseɪm ˈtaɪm/ đồng thời
- week /wik/ số nhiều weeks tuần
- month /mʌnθ/ số nhiều months tháng
- minute /ˈmɪnɪt/ số nhiều minutes phút
- hour /ˈaʊə(r)/ số nhiều hours giờ
- nightfall /ˈnaɪtˌfɔl/ lúc sẩm tối
- decade /ˈdɛkeɪd/ số nhiều decades thập kỷ
- previously /ˈprivi.əsli/ trước đây
- within five working days /wɪˈðɪn faɪv ˈwɝkɪŋ deɪz/ trong vòng năm ngày làm việc
- as soon as /əz suːn əz/ ngay khi
- the last time /ðə læst taɪm/ lần cuối
- someday /ˈsʌm.deɪ/ một ngày nào đó
- at midday /ət ˌmɪdˈdeɪ/ lúc giữa trưa
- earlier today /ˈɝː.liə(r) təˈdeɪ/ sớm hơn trong ngày hôm nay
- later today /ˈleɪtə(r) təˈdeɪ/ muộn hơn trong ngày hôm nay
- time is up /taɪm ɪz ʌp/ hết giờ
- right after /raɪt ˈæf.tɚ/ ngay sau khi
- in the future /ɪn ðə ˈfjuː.tʃɚ/ trong tương lai
- during summer /ˈdʊrɪŋ ˈsʌm.ɚ/ trong mùa hè
- until now /ənˈtɪl naʊ/ cho đến giờ
- in the past /ɪn ðə pæst/ trong quá khứ
- by Monday /baɪ ˈmʌndeɪ/ trước thứ Hai
- later on /ˈleɪ.t̬ɚ ɑːn/ sau này
- at Christmas /ət ˈkrɪs.məs/ vào Giáng sinh
- one day /wʌn deɪ/ một ngày nọ
- until Monday /ʌnˈtɪl ˈmʌndeɪ/ cho tới thứ Hai
- before Friday /bɪˈfɔːr ˈfraɪdeɪ/ trước ngày thứ sáu
- on Saturday night /ɑːn ˈsæt̬.ɚ.deɪ naɪt/ vào tối thứ Bảy
- at dinnertime /ət ˈdɪn·ərˌtɑɪm/ vào lúc ăn tối
- two days later /tuː deɪz ˈleɪtə(r)/ hai ngày sau
- when I get home /wɛn aɪ ɡɛt ˈhoʊm/ khi tôi về nhà
- for three decades /fɔːr θriː dekˈeɪdz/ trong ba thập kỷ
- in years to come /ɪn ˌjɪrz tə ˈkʌm/ trong những năm tới
- formerly /ˈfɔrmɚli/ trước kia
- take time off /teɪk taɪm ɔːf/ xin nghỉ phép
- the previous day /ðə ˈpriːviəs deɪ/ số nhiều previous days ngày hôm trước
- on Christmas Day /ɑːn ˈkrɪs.məs deɪ/ vào Ngày Giáng sinh
- almost a year /ˈɔːlmoʊst ə jɜː(r)/ gần một năm
- up to now /ʌp tə naʊ/ cho đến nay
- once before /wʌns bɪˈfɔːr/ một lần trước đây
- since that time /sɪns ðæt taɪm/ kể từ lúc đó
- immediately after /ɪˈmiːdiətli ˈæf.tɚ/ ngay sau
- since yesterday /sɪns ˈjestərdeɪ/ từ hôm qua
- that month /ðæt mʌnθ/ tháng đó
- earlier that day /ˈɝː.liə(r) ðæt deɪ/ đầu ngày hôm đó
- this time next week /ðɪs ˌtaɪm nɛkst ˈwik/ giờ này vào tuần tới
- at the beginning of the day /ət ðə bɪˈɡɪnɪŋ əv ðə ˈdeɪ/ vào đầu ngày
- for almost a year /fɚ ˌɔlmoʊst ə ˈjɪr/ trong gần một năm
- in the next three days /ɪn ðə ˌnɛkst ˌθri ˈdeɪz/ trong ba ngày tới
- over five years ago /ˈoʊvər faɪv jɪrz əˈɡoʊ/ hơn năm năm trước
- five years from now /faɪv ˌjɪrz frəm ˈnaʊ/ năm năm kể từ bây giờ
- century /ˈsɛn.tʃə.riː/ số nhiều centuries thế kỷ
- duration /djʊˈreɪʃn̩/ thời hạn
- take so long /teɪk soʊ lɔːŋ/ mất nhiều thời gian
- the right time /ðə raɪt taɪm/ số nhiều right times đúng thời điểm
- save time /seɪv taɪm/ tiết kiệm thời gian
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Tên các ngày trong tuần và các tháng bắt đầu bằng chữ cái viết hoa, như “Monday” và “January”.
- Giới từ thay đổi theo cụm từ chỉ thời gian: “in the morning”, “at night”, nhưng dùng “on Friday” cho một ngày trong tuần.
- “next week”, “last week” và “this Wednesday” thường không cần giới từ đứng trước khi cho biết một việc xảy ra vào lúc nào.




