Thiết kế và sáng tạo bằng tiếng Anh
37 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 37 từ đã học
Điều cần biết
Khi nói về thiết kế bằng tiếng Anh, renovate nghĩa là sửa chữa và cải thiện một tòa nhà hiện có. Từ này không nhất thiết chỉ nói đến việc thay đổi vẻ ngoài. Ngược lại, reconstruct nghĩa là xây dựng lại một thứ gì đó, thường là sau khi bị hư hại. Động từ decorate tập trung vào vẻ ngoài, chẳng hạn như sơn hoặc đồ đạc.
Khi miêu tả nội thất, airy gợi nhiều ánh sáng và cảm giác thoáng rộng; không đơn thuần có nghĩa là lạnh hay bị gió lùa. Một căn phòng được gọi là spacious có nhiều không gian, còn cosy nhấn mạnh sự thoải mái và ấm áp. Phòng nhỏ có thể cosy mà không spacious.
Không tìm thấy từ nào
- revolutionise /ˌrev.əˈluː.ʃ(ə)n.aɪz/ revolutionised · revolutionised cách mạng hóa
- aesthetic /esˈθet.ɪk/ có óc thẩm mỹ
- technological innovation /ˌtek.nəˈlɑː.dʒɪ.k(ə)l ˌɪn.əˈveɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều technological innovations đổi mới công nghệ
- prefabricated /ˌpriːˈfæb.rə.keɪ.tɪd/ đúc sẵn
- cosy /ˈkoʊzi/ ấm cúng
- spacious /ˈspeɪʃəs/ rộng rãi thoáng đãng
- renovate /ˈrenəveɪt/ renovated · renovated cải tạo
- disposable /dɪˈspoʊ.zə.b(ə)l/ có thể bỏ đi
- storage /ˈstɔːr.ɪdʒ/ kho
- staircase /ˈstɛrˌkeɪs/ số nhiều staircases cầu thang bộ
- ornate /ɔrˈneɪt/ hoa mỹ
- airy /ˈɛər.i/ thoáng đãng
- decorate /ˈdɛkəreɪt/ decorated · decorated trang trí
- futuristic /ˌfjuː.tʃəˈrɪs.tɪk/ thuộc tương lai
- conventional /kənˈvɛnʃ(ə)nl/ theo lối thông thường
- engineering /ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/ công trình
- reconstruct /ˌriː.kənˈstrʌkt/ reconstructed · reconstructed tái thiết
- exterior /ɪkˈstɪr.i.ɚ/ số nhiều exteriors ngoại thất
- structure /ˈstrʌktʃɚ/ structured · structured kết cấu
- mass-produced /mæs prəˈduːst/ sản xuất hàng loạt
- redesign /ˌriː.dɪˈzaɪn/ redesigned · redesigned thiết kế lại
- design /dɪˈzaɪn/ số nhiều designs thiết kế
- invent /ɪnˈvɛnt/ invented · invented phát minh
- ultra-modern /ˈʌl.trə ˈmɑː.dɚn/ cực kỳ tối tân
- brick /brɪk/ số nhiều bricks gạch
- prototype /ˈproʊtəˌtaɪp/ số nhiều prototypes nguyên mẫu
- demolish /dəˈmɒl.ɪʃ/ demolished · demolished phá hủy
- trigger /ˈtrɪɡ.ɚ/ triggered · triggered yếu tố châm ngòi
- curved /kɝːvd/ cong
- automate /ˈɑː.tə.meɪt/ automated · automated tự động hóa
- functional /ˈfʌŋk.ʃ(ə)n.(ə)l/ chức năng
- construct /kənˈstrʌkt/ constructed · constructed xây dựng
- innovative /ˈɪn.ə.veɪ.tɪv/ đổi mới
- invention /ɪnˈvɛnʃən/ số nhiều inventions sự phát minh
- patent /ˈpæt.(ə)nt/ số nhiều patents bằng sáng chế
- timber /ˈtɪmbɚ/ gỗ xây dựng
- two-storey /tuː ˈstɔːr.i/ hai tầng
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- storage và engineering thường là danh từ không đếm được. Khi chỉ không gian lưu trữ và công việc kỹ thuật, chúng không dùng với mạo từ bất định hay đuôi số nhiều.
- Trong two-storey, số từ bổ nghĩa cho một danh từ số ít. Giữ dấu gạch nối khi tính từ này đứng trước danh từ.
- cosy và two-storey dùng chính tả Anh-Anh. Trong chính tả Anh-Mỹ, từ thứ nhất dùng z thay cho s, còn từ thứ hai bỏ e.



