100 trạng từ THƯỜNG DÙNG bằng tiếng Anh
111 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 111 từ đã học
Điều cần biết
Các trạng từ trong tiếng Anh có hình thức giống nhau có thể mang nghĩa khác nhau. Từ late nghĩa là muộn hơn thời điểm dự kiến, còn lately nghĩa là gần đây và thường đi với thì hiện tại hoàn thành. Từ hardly nghĩa là hầu như không; từ này không diễn tả sự nỗ lực hay việc làm việc chăm chỉ.
Từ eventually nghĩa là cuối cùng, thường sau một khoảng thời gian trì hoãn. Khi là trạng từ, pretty diễn tả mức độ vừa phải hoặc khá cao trong cách nói thân mật. Từ hopefully có thể thể hiện hy vọng của người nói về toàn bộ tình huống.
Không tìm thấy từ nào
- however /haʊˈɛvɚ/ tuy nhiên
- immediately /ɪˈmiːdi.ətli/ ngay lập tức
- eventually /ɪ.ˈvɛn.tʃu.ə.li/ rốt cuộc là
- lately /ˈleɪt.li/ mới đây
- ahead /əˈhɛd/ ở phía trước mặt
- fortunately /ˈfɔːr.tʃən.ət.li/ may mắn thay
- hopefully /ˈhoʊpfəli/ hy vọng là
- pretty /ˈprɪti/ khá
- slightly /ˈslaɪtli/ hơi
- hardly /ˈhɑrdli/ hầu như không
- absolutely /æb.səˈluːt.li/ tuyệt đối
- literally /ˈlɪt̬.ɚ.əl.i/ theo nghĩa đen
- generally /ˈdʒen.(ə)r.(ə)l.i/ nhìn chung
- tomorrow /təˈmɑroʊ/ ngày mai
- yesterday /ˈjɛstɚdeɪ/ hôm qua
- very /ˈvɛri/ rất
- swiftly /ˈswɪftli/ rất nhanh
- cautiously /ˈkɑː.ʃəs.li/ thận trọng
- always /ˈɔl.weɪz/ luôn luôn
- often /ɔːfən/ thường xuyên
- sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ đôi khi
- rarely /ˈrer.li/ hiếm khi
- never /ˈnɛ.vɚ/ không bao giờ
- daily /ˈdeɪli/ hằng ngày
- monthly /ˈmʌnθli/ hàng tháng
- typically /ˈtɪp.ɪ.k(ə)l.i/ một cách điển hình
- blissfully /ˈblɪs.fəl.i/ một cách sung sướng
- fondly /ˈfɑːnd.li/ một cách âu yếm
- accidentally /ˌæksəˈdɛnt(ə)li/ do sơ ý
- barely /ˈbɛə(r).li/ chỉ vừa mới
- cleverly /ˈklev.ɚ.li/ một cách khôn khéo
- deeply /ˈdiːpli/ vô cùng
- equally /ˈiːkwəli/ ngang bằng
- excitedly /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd.li/ đầy hào hứng
- fairly /ˈfɛə(r).li/ khá
- frequently /ˈfriː.kwənt.li/ một cách thường xuyên
- kindly /ˈkaɪndli/ tử tế
- lazily /ˈleɪ.zəl.i/ lười nhác
- madly /ˈmædli/ điên cuồng
- occasionally /əˈkeɪʒənəli/ thỉnh thoảng
- politely /pəˈlaɪtli/ một cách lịch sự
- randomly /ˈrændm̩li/ một cách ngẫu nhiên
- regularly /ˈrɛɡjəlɚli/ định kỳ
- shortly /ˈʃɔːrtli/ chẳng mấy chốc
- cheerfully /ˈtʃɪr.f(ə)l.i/ đầy vui vẻ
- rapidly /ˈræpɪdli/ nhanh chóng
- almost /ˈɔl.moʊst/ hầu như
- badly /ˈbæd.li/ tệ
- exactly /ɪɡˈzæktli/ đúng y như vậy
- finally /ˈfaɪ.nəl.i/ cuối cùng thì
- late /leɪt/ muộn
- less /lɛs/ ít hơn
- really /ˈrɪli/ thật sự
- soon /suːn/ chẳng bao lâu nữa
- together /tʊˈɡɛðɚ/ cùng với nhau
- gradually /ˈɡrædʒuəli/ từ từ
- roughly /ˈrʌf.li/ đại khái
- arrogantly /ˈer.ə.ɡ(ə)nt.li/ ngạo mạn
- boastfully /ˈboʊst.fəli/ một cách khoác lác
- daintily /ˈdeɪntɪli/ một cách xinh xắn
- deceivingly /dɪˈsiːvɪŋli/ một cách lừa phỉnh
- delightfully /dɪˈlaɪt.f(ə)l.i/ một cách thích thú
- justly /ˈdʒʌstli/ công bằng
- solemnly /ˈsɑləmli/ long trọng
- defiantly /dɪˈfaɪ(j)əntli/ một cách thách thức
- dreamily /ˈdriməli/ mơ mộng
- aloud /əˈlaʊd/ thành tiếng
- silently /ˈsaɪləntli/ một cách im lặng
- briefly /ˈbriːfli/ một cách vắn tắt
- energetically /ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪ.k(ə)l.i/ một cách hăng hái
- enthusiastically /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪ.k(ə)l.i/ đầy nhiệt huyết
- evenly /ˈiː.vən.li/ đều
- foolishly /ˈfuː.lɪʃ.li/ thật ngốc
- greedily /ˈɡriːdil.i/ một cách tham lam
- willingly /ˈwɪlɪŋli/ tự nguyện
- firmly /ˈfɝːm.li/ một cách chắc chắn
- beautifully /ˈbjuː.tɪ.fəl.i/ một cách đẹp đẽ
- carefully /ˈkɛrfəli/ một cách cẩn thận
- correctly /kəˈrekt.li/ một cách đúng đắn
- easily /ˈiː.zə.liː/ dễ dàng
- especially /ɪˈspɛʃəli/ đặc biệt là
- even /ˈivən/ kể cả
- happily /ˈha.pə.li/ thật hạnh phúc
- honestly /ˈɑː.nɪst.li/ thành thật
- loudly /ˈlaʊdli/ một cách ồn ào
- mostly /ˈmoʊstli/ phần lớn
- nearly /ˈniːrli/ gần như
- perfectly /ˈpɜːfɪktli/ hoàn hảo
- seriously /ˈsɪri.əsli/ một cách nghiêm túc
- simply /ˈsɪmpli/ đơn giản là
- suddenly /ˈsʌdn̩li/ một cách đột ngột
- clearly /ˈkliːrli/ một cách rõ ràng
- just /dʒʌst/ vừa mới
- approximately /əˈprɑk.sɪ.mət.li/ xấp xỉ
- blindly /ˈblaɪndli/ mù quáng
- broadly /ˈbrɑːd.li/ trên diện rộng
- commonly /ˈkɑmənli/ một cách phổ biến
- courageously /kəˈreɪ.dʒəs.li/ một cách dũng cảm
- doubtfully /ˈdaʊt.f(ə)l.i/ với vẻ hoài nghi
- innocently /ˈɪn.ə.sənt.li/ một cách ngây thơ
- lastly /ˈlæst.li/ sau cùng là
- loosely /ˈluːsli/ lỏng lẻo
- seldom /ˈsɛldəm/ ít khi
- weakly /ˈwiːkli/ yếu ớt
- dramatically /drəˈmæt.ɪ.k(ə)l.i/ mạnh mẽ
- brightly /ˈbraɪtli/ rực rỡ
- certainly /ˈsɝː.tən.li/ nhất định
- directly /dɪˈrɛk(t)li/ một cách trực tiếp
- strongly /strɑŋli/ một cách mạnh mẽ
- relatively /ˈrɛlətɪvli/ tương đối
- colourfully /ˈkʌl.ɚ.f(ə)l.i/ một cách sặc sỡ
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Nhiều trạng từ chỉ cách thức kết thúc bằng -ly, như carefully và politely. Chúng thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ của động từ đó.
- Các trạng từ chỉ tần suất, như always, often và never, thường đứng trước động từ chính, nhưng đứng sau các dạng của be.
- Cách viết colourfully thuộc tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ này được viết không có chữ u.




