Thành ngữ bằng tiếng Anh
58 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 58 từ đã học
Điều cần biết
Thành ngữ thường mô tả tình huống theo nghĩa bóng: a piece of cake và child's play đều có nghĩa là một việc nào đó rất dễ. Cụm cut corners có nghĩa là tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc bằng cách bỏ qua các bước cần thiết, nên thường hàm ý chất lượng công việc kém.
Một số cụm ở đây là cụm động từ: give up có thể có nghĩa là ngừng cố gắng, còn take up có thể có nghĩa là bắt đầu theo đuổi một sở thích. Ngữ cảnh rất quan trọng vì các động từ này có nhiều nghĩa. Cụm on the same page thường có nghĩa là có chung cách hiểu về một việc; on the same wavelength gợi ý cách suy nghĩ tương đồng.
Không tìm thấy từ nào
- give up /ɡɪv ʌp/ từ bỏ
- take up /teɪk ʌp/ bắt đầu theo đuổi
- put off /pʊt ɑːf/ hoãn lại
- move in /muːv ɪn/ chuyển đến
- make up /meɪk ʌp/ trang điểm
- talk over /tɑːk ˈoʊ.vɚ/ bàn bạc
- a piece of cake /ə piːs əv keɪk/ dễ làm
- all around /ɑl əˈraʊnd/ khắp nơi
- child's play /ˈtʃaɪldz ˌpleɪ/ trò trẻ con
- time will tell /ˈtaɪm wəl ˈtɛl/ thời gian sẽ trả lời
- once in a blue moon /wʌns ɪn ə 'bluː 'muːn/ năm thì mười họa
- cut corners /kʌt ˈkɔːr.nɚz/ đốt cháy giai đoạn
- bed of roses /bɛd ʌv ˈrəʊzəz/ sướng như tiên
- apple of discord /ˈæp(ə)l əv dɪskˈɔrd/ mối bất hoà
- old hat /ˈoʊld hæt/ lỗi thời
- smell a rat /ˈsmɛl ə ˈræt/ có gì đó không ổn
- last straw /læst 'strɑː/ giọt nước tràn ly
- I am walking on air /aɪ æm ˈwɔkɪŋ ɑn ˈɛr/ Tôi lâng lâng sung sướng
- quick as a flash /ˌkwɪk əz ə ˈflæʃ/ nhanh như chớp
- add insult to injury /æd ˈɪnsʌlt tə ˈɪndʒəri/ thêm dầu vào lửa
- hit the nail on the head /hɪt ðə ˌneɪl ɑn ðə ˈhɛd/ nói đúng
- bird has flown /ˈbɝd hæz ˈfloʊn/ con mồi đã vuột mất
- in broad daylight /ɪn ˌbrɔd ˈdeɪˌlaɪt/ giữa ban ngày ban mặt
- divide and conquer /dɪˈvaɪd ən ˈkɑŋkər/ chia để trị
- burn the midnight oil /bɝn ðə ˈmɪdˌnaɪt ɔɪl/ thức khuya
- on the same page /ɑn ðə ˌseɪm ˈpeɪdʒ/ đồng quan điểm
- on the same wavelength /ɑn ðə ˌseɪm ˈweɪvˌlɛŋθ/ có cùng suy nghĩ
- be on the ball /bi ɑn ðə ˈbɔl/ hiểu rõ tình huống
- keep an eye on the ball /kiːp ən ˈaɪ ɑn ðə ˈbɔl/ luôn để mắt vào công việc
- I am all ears /aɪ æm ɔl ˈɪrz/ Tôi sẵn sàng nghe
- dead wood /ˈdɛd ˌwʊd/ đồ vô dụng
- from the ground up /frəm ðə ˈɡraʊnd ˈʌp/ làm từ đầu đến cuối
- learn the ropes /lɝn ðə ˈroʊps/ nắm vững tình hình
- put on airs /pʊt ɑn ˈɛrz/ lên mặt ra vẻ
- second to none /ˈsɛkənd tə ˈnʌn/ không chịu thua ai
- every cloud has a silver lining /ˈɛvri ˈklaʊd hæz ə ˈsɪlvɚ ˈlaɪnɪŋ/ trong cái rủi có cái may
- sit on the fence /ˈsɪt ɑn ðə ˈfɛns/ tránh ra quyết định
- cry over spilt milk /kraɪ ˈoʊvɚ spɪlt ˈmɪlk/ tiếc nuối về chuyện đã rồi
- the real McCoy /ðə ˌriəl məˈkɔɪ/ chính hiệu
- take with a grain of salt /teɪk wɪð ə ˌɡreɪn əv ˈsɔlt/ đừng quá tin tưởng
- put your mind at ease /pʊt jər ˌmaɪnd ət ˈiz/ đừng lo lắng quá
- jump the gun /dʒʌmp ðə ɡʌn/ làm quá sớm
- buy a pig in a poke /baɪ ə pɪɡ ɪn ə poʊk/ bị lừa vì mua lầm
- put down to /pʊt daʊn tə/ quy cho
- have enough of /həv ɪˈnʌf əv/ chán ngấy
- hate his guts /heɪt hɪz ɡʌts/ ghét cay ghét đắng
- it slipped my mind /ɪt ˌslɪpt maɪ ˈmaɪnd/ quên khuấy đi
- an ace up a sleeve /ən ˈeɪs ʌp ə ˈsliv/ át chủ bài trong tay
- luck of the draw /ˈlʌk əv ðə ˈdrɔ/ số phận
- read between the lines /ˈrid bɪˈtwin ðə ˈlaɪnz/ hiểu ẩn ý
- leave someone high and dry /liv ˌsʌmwʌn ˌhaɪ ən ˈdraɪ/ bỏ mặc ai
- keep your mouth shut /kiːp jʊr ˈmaʊθ ˈʃʌt/ giữ mồm giữ miệng
- from start to finish /frəm ˈstɑrt tə ˈfɪnɪʃ/ từ bắt đầu đến kết thúc
- be all set /bi ɔːl set/ đã sẵn sàng
- green years /ɡriːn jɪrz/ tuổi xanh
- on the instant /ɑːn ðə ˈɪn.stənt/ ngay lập tức
- behind the scenes /bɪˈhaɪnd ðə siːnz/ ở hậu trường
- against the clock /əˈɡɛnst ðə ˈklɑk/ chạy đua với thời gian
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Giữ nguyên mạo từ trong a piece of cake và on the same page: chúng là một phần của các cụm cố định này.
- Với put off mang nghĩa trì hoãn và talk over mang nghĩa thảo luận, tân ngữ là đại từ đứng giữa động từ và tiểu từ. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở đó hoặc sau tiểu từ.
- Trong child's play, dấu nháy đơn đánh dấu dạng sở hữu số ít. Cụm này không dùng mạo từ khi chỉ một việc rất dễ.


