Ăn ngoài bằng tiếng Anh
93 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 93 từ đã học
Điều cần biết
Khi gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Anh, dish có thể chỉ một món ăn đã được chế biến, còn plate thường chỉ chiếc đĩa dùng để đựng món đó. starter được phục vụ trước main course; side dish là món ăn kèm. Từ starter phổ biến trên thực đơn Anh hơn thực đơn Mỹ.
Khi thanh toán, tip là khoản tiền thêm dành cho người phục vụ. Cụm từ keep the change cho người nhận tiền biết rằng họ có thể giữ lại số tiền lẽ ra phải trả lại. Cụm này được dùng khi số tiền đưa lớn hơn số tiền trên hóa đơn.
Không tìm thấy từ nào
- keep the change /kiːp ðə tʃeɪndʒ/ giữ tiền thừa
- breakfast /ˈbrek.fəst/ số nhiều breakfasts bữa sáng
- lunch /lʌntʃ/ số nhiều lunches bữa trưa
- dinner /ˈdɪn.ɚ/ số nhiều dinners bữa tối
- snack /snæk/ số nhiều snacks thức ăn nhẹ
- main course /meɪn kɔːrs/ số nhiều main courses món chính
- side dish /saɪd dɪʃ/ số nhiều side dishes món ăn thêm
- starter /ˈstɑrtɚ/ số nhiều starters món khai vị
- savour /ˈseɪ.vɚ/ savoured · savoured thưởng thức từ từ
- mouth watering /ˈmɑʊθˌwɑt̬·ər·ɪŋ/ thèm nhỏ dãi
- doggie bag /ˈdɔgi bæɡ/ số nhiều doggie bags túi đựng thức ăn thừa về nhà
- wine and dine /waɪn ənd daɪn/ chiêu đãi rất hậu
- go dutch /ɡoʊ dʌtʃ/ tiền ai nấy trả
- bottle /ˈbɑ.təl/ số nhiều bottles chai
- bowl /boʊl/ số nhiều bowls bát
- cup /kʌp/ số nhiều cups tách chén
- fork /fɔːrk/ số nhiều forks cái nĩa
- knife /naɪf/ số nhiều knives dao
- teaspoon /ˈtiˌspun/ số nhiều teaspoons thìa cà phê
- dessert /dɪˈzɝːt/ số nhiều desserts món tráng miệng
- sour /ˈsaʊ(ə)r/ chua
- spicy /ˈspaɪ.si/ cay
- plate /pleɪt/ số nhiều plates cái đĩa
- taste /teɪst/ số nhiều tastes vị
- piece /piːs/ số nhiều pieces một miếng
- dish /dɪʃ/ số nhiều dishes món ăn
- tip /tɪp/ số nhiều tips tiền boa
- soup /sup/ súp
- boiled /bɔɪld/ luộc
- fried /fraɪd/ rán
- healthy /ˈhɛl.θi/ tốt cho sức khỏe
- mug /mʌɡ/ số nhiều mugs chén vại
- book a table /bʊk ə ˈteɪ.bəl/ đặt bàn
- pay the bill /peɪ ðə bɪl/ thanh toán hóa đơn
- heat up /hiːt ʌp/ hâm nóng
- recipe /ˈrɛs.ɪ.pi/ số nhiều recipes công thức
- spoon /spuːn/ số nhiều spoons thìa
- waiter /ˈweɪt̬ɚ/ số nhiều waiters nhân viên phục vụ
- Enjoy your meal! /ɪnˈdʒɔɪ jɚ ˈmil/ Chúc quý khách ngon miệng!
- aftertaste /ˈɑːf.tə.teɪst/ số nhiều aftertastes dư vị
- in its juices /ɪn ɪts ˈdʒusɪz/ om trong nước tiết ra
- raw /rɑ/ tươi sống
- jug /dʒʌɡ/ số nhiều jugs cái bình
- tray /treɪ/ số nhiều trays khay
- bitter /ˈbɪtə/ đắng
- slice /slaɪs/ số nhiều slices lát
- grilled /ɡrɪld/ nướng
- baked /beɪkt/ bỏ lò
- vegetarian /ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/ số nhiều vegetarians người ăn chay
- appetite /ˈæp.ə.taɪt/ số nhiều appetites sự thèm ăn
- chilled /tʃɪld/ được ướp lạnh
- spill /spɪl/ spilled · spilled làm đổ
- be on a diet /bi ɑːn ə ˈdaɪ.ət/ ăn kiêng
- mashed potatoes /ˌmæʃt pəˈteɪ.t̬oʊz/ khoai tây nghiền
- eat out /iːt aʊt/ ăn ngoài
- in the corner /ɪn ðə ˈkɔːrnər/ ở góc
- near the window /nɪə(r) ðə ˈwɪn.doʊ/ gần cửa sổ
- Greek salad /ɡriːk ˈsæləd/ số nhiều Greek salads sa-lát Hy Lạp
- chicken wings /ˈtʃɪkɪn wɪŋz/ cánh gà
- fast food restaurant /ˌfæst ˈfuːd ˌres.tə.rɑːnt/ số nhiều fast food restaurants nhà hàng đồ ăn nhanh
- serve /sɝv/ served · served phục vụ
- today's specials /təˌdeɪz ˈspeʃ.(ə)lz/ các món đặc biệt của hôm nay
- house specialty /haʊs ˈspeʃ.əl.ti/ số nhiều house specialties đặc sản của nhà hàng
- brunch /brʌntʃ/ số nhiều brunches bữa ăn trưa muộn
- bartender /ˈbɑrˌtɛndɚ/ số nhiều bartenders người phục vụ ở quán rượu
- roast /roʊst/ roasted · roasted quay
- ice cube /ˈaɪs ˌkjuːb/ số nhiều ice cubes đá cục
- chef /ʃɛf/ số nhiều chefs đầu bếp
- napkin /ˈnæp.kɪn/ số nhiều napkins khăn ăn
- smoked /smoʊkt/ hun khói
- catering /ˈkeɪt(ə)rɪŋ/ phục vụ đồ ăn
- bistro /ˈbiːstroʊ/ số nhiều bistros quán ăn nhỏ
- toothpick /ˈtuːθ.pɪk/ số nhiều toothpicks tăm xỉa răng
- wine list /waɪn lɪst/ số nhiều wine lists danh sách rượu vang
- Caesar salad /ˌsiː.zɚ ˈsæl.əd/ số nhiều Caesar salads sa-lát Caesar
- meatloaf /ˈmitloʊf/ số nhiều meatloaves thịt băm nướng khuôn
- cheesecake /ˈtʃiːz.keɪk/ số nhiều cheesecakes bánh pho mai
- tearoom /ˈtiː ˌruːm/ số nhiều tearooms phòng trà
- self-service cafe /ˈsɛlfˈsɜrvɪs ˈkæf.eɪ/ số nhiều self-service cafes quán cà phê tự phục vụ
- halal /hælˈæl/ đồ ăn Halal
- kosher /ˈkoʊʃər/ đồ ăn Kosher
- low-calorie meals /ˌləʊˈkælərɪ ˌmɪəlz/ bữa ăn ít calo
- broth /brɑθ/ nước dùng
- stewed /stuːd/ hầm nhừ
- barman /ˈbɑrmən/ số nhiều barmen người phục vụ ở quán rượu
- butter dish /ˈbʌt̬.ɚ dɪʃ/ số nhiều butter dishes bình đựng bơ
- cutlery /ˈkʌt.lə.ri/ bộ dao dĩa
- pepper shaker /ˈpɛpɚ ˈʃeɪ.kɚ/ số nhiều pepper shakers lọ hạt tiêu
- salt shaker /sɔlt ˈʃeɪ.kɚ/ số nhiều salt shakers lọ muối
- saucer /ˈsɑ.sər/ số nhiều saucers đĩa đựng tách
- sugar bowl /ˈʃʊɡɚ boʊl/ số nhiều sugar bowls bát đựng đường
- tablecloth /ˈteɪ.bəl.klɑːθ/ số nhiều tablecloths khăn trải bàn
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Các tên bữa ăn breakfast, lunch và dinner thường không có mạo từ khi nói về các bữa ăn thường ngày.
- Trong main course và side dish, từ đầu bổ nghĩa cho từ sau. Từ sau nhận đuôi số nhiều khi nói đến nhiều hơn một.
- Trong book a table, a đi với một chiếc bàn chưa được xác định cụ thể. Trong pay the bill, the chỉ hóa đơn cụ thể đang được thanh toán.


