Thuốc và Sức khỏe bằng tiếng Anh
163 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 164 từ đã học
Điều cần biết
Khi nói về sức khỏe bằng tiếng Anh, illness thường chỉ trải nghiệm hoặc tình trạng bị bệnh, còn disease thường gọi tên một bệnh lý. Nghĩa của hai từ có phần trùng nhau, nên cách chọn từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Cụm từ thân mật under the weather có nghĩa là cảm thấy không khỏe; be on the mend có nghĩa là đang hồi phục.
Một số thuật ngữ hằng ngày khác nhau theo vùng. Trong tiếng Anh Anh, plaster có thể chỉ một miếng băng dán nhỏ để che vết cắt. Trong tiếng Anh Mỹ, shot thường có nghĩa là mũi tiêm. Cả hai từ còn có những nghĩa khác, nên ngữ cảnh y tế rất quan trọng.
Không tìm thấy từ nào
- doctor /ˈdɑktɚ/ số nhiều doctors bác sỹ
- counteract /ˌkaʊn.tɚˈækt/ counteracted · counteracted chống lại
- curb /kɝːb/ curbed · curbed kiềm chế
- disrupt /dɪsˈrʌpt/ disrupted · disrupted làm gián đoạn
- brisk /brɪsk/ nhanh nhẹn
- flare up /ˈfler.ʌp/ bùng phát
- stumble /ˈstʌmb(ə)l/ stumbled · stumbled vấp
- sway /sweɪ/ swayed · swayed lắc lư
- cravings /ˈkreɪ.vɪŋz/ cảm giác thèm
- splitting headache /ˈsplɪt̬.ɪŋ ˈhed.eɪk/ số nhiều splitting headaches đau đầu như búa bổ
- under the weather /ˈʌndɚ ðə ˈwɛðɚ/ thấy mệt trong người
- be up and about /bi ʌp ænd əˈbaʊt/ dậy ra ngoài được
- black out /blæk aʊt/ tối tăm mặt mày
- alive and kicking /əˈlaɪv ən ˈkɪkɪŋ/ còn sống khoẻ mạnh
- as fit as a fiddle /əz ˈfɪt əz ə ˈfɪdəl/ khỏe như vâm
- at death's door /ət ˌdɛθs ˈdɔr/ hấp hối
- die a natural death /ˌdaɪ ə ˌnætʃərəl ˈdɛθ/ chết một cách tự nhiên
- nurse back to health /nɝs bæk tə hɛlθ/ chăm sóc bệnh nhân đến khi hồi phục
- be on the mend /bi ɑn ðə ˈmɛnd/ đang bình phục
- acute /əˈkjuːt/ cấp tính
- laxative /ˈlæk.sə.tɪv/ số nhiều laxatives thuốc nhuận tràng
- paralysis /pəˈræləsɪs/ chứng liệt
- far-sighted /ˌfɑːrˈsaɪ.t̬ɪd/ viễn thị
- amputation /ˌæm.pjəˈteɪ.ʃən/ số nhiều amputations thủ thuật cắt cụt
- concussion /kənˈkʌʃən/ số nhiều concussions chấn động não
- medicinal herbs /məˈdɪs.ɪ.nəl ɝːbz/ dược liệu
- labour /ˈleɪ.bɚ/ đau đẻ
- heatstroke /ˈhiːt.stroʊk/ say nóng
- short-sighted /ˌʃɔːrtˈsaɪ.t̬ɪd/ cận thị
- therapy /ˈθɛr.ə.pi/ số nhiều therapies liệu pháp
- benign /bɪˈnaɪn/ hiền hòa
- overweight /ˈoʊvɚweɪt/ thừa cân
- obese /oʊˈbiːs/ béo phì
- safe and sound /seɪf ənd saʊnd/ bình an vô sự
- disease /dɪˈziːz/ số nhiều diseases bệnh tật
- stress /strɛs/ số nhiều stresses sự căng thẳng
- allergic /əˈlɝː.dʒɪk/ bị dị ứng
- intake /ˈɪnteɪk/ lượng hấp thụ
- allergy /ˈæl.ɚ.dʒi/ số nhiều allergies chứng dị ứng
- ambulance /ˈæm.bjə.ləns/ số nhiều ambulances xe cứu thương
- fever /ˈfivɚ/ số nhiều fevers sốt
- headache /ˈhɛdeɪk/ số nhiều headaches đau đầu
- medicine /ˈmɛ.də.sɪn/ số nhiều medicines thuốc
- pill /pɪl/ số nhiều pills viên thuốc
- toothache /ˈtuθˌeɪk/ số nhiều toothaches đau răng
- dentist /ˈdɛntɪst/ số nhiều dentists nha sỹ
- nurse /nɝs/ số nhiều nurses y tá
- pain /peɪn/ số nhiều pains đau
- cough /kɑf/ số nhiều coughs ho
- hurt /hɝt/ hurt · hurt bất quy tắc làm đau
- temperature /ˈtɛmp(ə)rətʃə(r)/ số nhiều temperatures nhiệt độ
- flu /fluː/ cúm
- die /daɪ/ died · died chết
- respiration /rɛspɪˈreɪʃən/ sự hô hấp
- squint-eyed /skwɪntaɪd/ lác mắt
- infectious /ɪnˈfek.ʃəs/ lây nhiễm
- anxiety /æŋˈzaɪ.ə.ti/ số nhiều anxieties sự lo ngại
- harm /hɑːrm/ harmed · harmed làm hại
- depression /dɪˈpreʃ.(ə)n/ trầm cảm
- bandage /ˈbændɪdʒ/ số nhiều bandages băng gạc
- bleeding /ˈbliːdɪŋ/ chảy máu
- bruise /bruːz/ số nhiều bruises vết thâm tím
- food poisoning /ˈfuːd ˌpɔɪ.zən.ɪŋ/ ngộ độc thực phẩm
- operation /ˌɑpəˈreɪʃən/ số nhiều operations ca mổ
- prescription /prəˈskrɪpʃ(ə)n/ số nhiều prescriptions đơn thuốc
- pulse /pʌls/ số nhiều pulses mạch
- vaccination /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/ số nhiều vaccinations tiêm chủng
- x-ray /ˈɛks reɪ/ số nhiều x-rays tia x
- shot /ʃɑt/ số nhiều shots tiêm
- symptom /ˈsɪm(p)təm/ số nhiều symptoms triệu chứng
- wound /wuːnd/ số nhiều wounds vết thương
- injury /ˈɪn.dʒə.ri/ số nhiều injuries chỗ bị thương
- infection /ɪnˈfɛkʃən/ số nhiều infections sự nhiễm trùng
- cure /kjʊə(r)/ số nhiều cures sự chữa khỏi
- examine /ɪɡˈzæmɪn/ examined · examined khám sức khỏe
- runny nose /ˈrʌni nəʊz/ số nhiều runny noses sổ mũi
- heart attack /ˈhɑːrt əˌtæk/ số nhiều heart attacks đau tim
- faint /feɪnt/ số nhiều faints ngất
- stomach upset /ˈstʌmək ʌpˈset/ số nhiều stomach upsets rối loạn tiêu hóa
- get treatment /ɡet ˈtriːtmənt/ được điều trị
- emergency room /ɪˈmɝ.dʒən.si ruːm/ số nhiều emergency rooms phòng cấp cứu
- sleeping pill /ˈsliːpɪŋ pɪl/ số nhiều sleeping pills thuốc ngủ
- medical check up /ˈmɛdɪkl̩ ˈtʃekˌʌp/ số nhiều medical check-ups kiểm tra sức khỏe
- blood pressure /ˈblʌd ˌpreʃ.ər/ huyết áp
- sore throat /soːr θroʊt/ số nhiều sore throats viêm họng
- painkiller /ˈpeɪnˌkɪlə(r)/ số nhiều painkillers thuốc giảm đau
- run a fever /rʌn ə ˈfiːvɚ/ bị sốt
- vitamin /ˈvaɪ.tə.mɪn/ số nhiều vitamins vitamin
- patient /ˈpeɪʃ(ə)nt/ số nhiều patients bệnh nhân
- thermometer /θɚˈmɑmɪtɚ/ số nhiều thermometers nhiệt kế
- illness /ˈɪl.nəs/ số nhiều illnesses bệnh
- health /hɛlθ/ sức khỏe
- virus /ˈvaɪ.rəs/ số nhiều viruses virut
- sneeze /sniz/ sneezed · sneezed hắt hơi
- sweat /swɛt/ sweated · sweated mồ hôi
- recover /rɪˈkʌvɚ/ recovered · recovered bình phục
- breathe in /briːð ɪn/ hít vào
- breathe out /briːð aʊt/ thở ra
- stay in bed /steɪ ɪn bed/ nằm trên giường
- first aid /ˌfɝːst ˈeɪd/ cấp cứu
- cancer /ˈkænsɚ/ số nhiều cancers ung thư
- immunity /ɪˈmjuːnəti/ sự miễn dịch
- diagnosis /daɪəɡˈnəʊsɪs/ số nhiều diagnoses chẩn đoán
- nutrient /ˈnuː.tri.ənt/ số nhiều nutrients chất dinh dưỡng
- vital /ˈvaɪt(ə)l/ sống còn
- consequence /ˈkɑnsɪkwɛns/ số nhiều consequences hệ quả
- moderate /ˈmɑdəreɪt/ vừa phải
- factor /ˈfæktɚ/ số nhiều factors nhân tố
- eliminate /ɪˈlɪməneɪt/ eliminated · eliminated loại bỏ
- chronic /ˈkrɒnɪk/ mạn tính
- obesity /oʊˈbiː.sə.ti/ sự béo phì
- fat /fæt/ số nhiều fats chất béo
- deaf /dɛf/ điếc
- blind /blaɪnd/ mù
- care /ke(ə)r/ chăm sóc
- immune /ɪˈmjuːn/ miễn nhiễm
- life-threatening /ˈlaɪfˌθret.(ə)n.ɪŋ/ nguy hiểm đến tính mạng
- alternate /ˈɔl.tɚ.neɪt/ alternated · alternated luân phiên
- nutrition /nuːˈtrɪʃ.(ə)n/ dinh dưỡng
- psychological /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪk(ə)l/ tâm lý
- trauma /ˈtrɑ.mə/ số nhiều traumas chấn thương
- gene /dʒiːn/ số nhiều genes gen
- alcoholism /ˈælkəˌhɔlˌɪzəm/ chứng nghiện rượu
- epidemic /ˌɛpɪˈdɛmɪk/ số nhiều epidemics bệnh dịch
- abortion /əˈbɔr.ʃn̩/ số nhiều abortions nạo phá thai
- disabled person /dɪsˈeɪbəld ˈpɜː.sən/ số nhiều disabled people người tàn tật
- consciousness /ˈkɑnʃəsnəs/ ý thức
- regular /ˈrɛɡjəlɚ/ đều đặn định kỳ
- memory /ˈmɛm(ə)ri/ số nhiều memories trí nhớ
- stroke /stroʊk/ số nhiều strokes đột quỵ
- be in a coma /bi ɪn ə ˈkəʊ.mə/ trong tình trạng hôn mê
- intensive care /ɪnˈtɛnsɪv keər/ chăm sóc đặc biệt
- dietician /ˌdaɪ.əˈtɪʃ.(ə)n/ số nhiều dieticians chuyên gia dinh dưỡng
- insomnia /ɪnˈsɑːm.ni.ə/ chứng mất ngủ
- eating disorder /iːtɪŋ dɪˈsɔːr.dɚ/ số nhiều eating disorders chứng rối loạn ăn uống
- ulcer /ʌlsɚ/ số nhiều ulcers vết loét
- plaster /ˈplæstɚ/ bó bột
- crutches /'krʌtʃɪz/ cái nạng
- diarrhea /ˌdaɪ.əˈriː.ə/ bệnh tiêu chảy
- dizziness /ˈdɪz.i.nəs/ chứng chóng mặt
- fracture /ˈfræk.tʃɚ/ số nhiều fractures Gãy xương
- measles /ˈmiːzəlz/ bệnh sởi
- sprain /spreɪn/ số nhiều sprains sự bong gân
- sunstroke /ˈsʌn.stroʊk/ say nắng
- syringe /səˈrɪndʒ/ số nhiều syringes ống tiêm
- ointment /ˈɔɪnt.mɪnt/ số nhiều ointments thuốc mỡ
- powder /ˈpaʊ.də(r)/ thuốc bột
- surgeon /ˈsɝdʒən/ số nhiều surgeons bác sỹ phẫu thuật
- microbe /ˈmaikroʊb/ số nhiều microbes vi khuẩn
- filling /ˈfɪlɪŋ/ số nhiều fillings trám răng
- pneumonia /nuˈmoʊniə/ viêm phổi
- hepatitis /ˌhɛpəˈtaɪ̯tɪs/ viêm gan
- seasickness /ˈsiːsɪk.nəs/ say sóng
- vomiting /ˈvɑmɪtɪŋ/ nôn
- cotton wool /ˈkɒtən wʊl/ bông gòn
- wheelchair /ˈwiːltʃɛə(r)/ số nhiều wheelchairs xe lăn
- mixture /ˈmɪkstʃə/ số nhiều mixtures hỗn hợp
- eyedropper /ˈaɪˌdrɑpər/ số nhiều eyedroppers ống nhỏ giọt
- stretcher /ˈstrɛtʃə/ số nhiều stretchers cái cáng
- shivering /ˈʃɪv.ɚiːŋ/ run rẩy
- general practitioner /ˌdʒen.ɚ.(ə)l prækˈtɪʃ.(ə)n.ɚ/ số nhiều general practitioners bác sĩ đa khoa
- blood type /ˈblʌd ˌtaɪp/ số nhiều blood types nhóm máu
- constipation /ˌkɑːn.stəˈpeɪ.ʃ(ə)n/ chứng táo bón
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- pain và medicine thường là danh từ không đếm được khi chỉ sự đau đớn về thể chất và thuốc nói chung.
- headache và fever là danh từ đếm được khi mô tả triệu chứng; trong cách dùng này, danh từ số ít thường cần mạo từ bất định.
- Trong sore throat và runny nose, tính từ đứng trước danh từ. Trong breathe in và breathe out, tiểu từ đứng sau động từ.


