Chuyển đến nội dung

Du lịch bằng tiếng Anh

160 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.

0 / 160 từ đã học

Học các từ này qua luyện tập Tải danh sách (PDF)

Điều cần biết

Khi travel chỉ hoạt động đi từ nơi này đến nơi khác, từ này thường là danh từ không đếm được. trip chỉ một lần ghé thăm hoặc đi chơi, thường bao gồm cả lượt về; journey nhấn mạnh hành trình từ nơi này đến nơi khác. Không phải trong cụm từ nào các danh từ này cũng có thể thay thế cho nhau.

Danh từ luggage chỉ chung toàn bộ hành lý, còn suitcase chỉ một chiếc va li riêng lẻ. Tên nghề flight attendant không phân biệt giới tính; stewardess chỉ dùng cho phụ nữ và hiện được xem là lỗi thời trong cách dùng thông thường.

  1. stewardess /ˌstjʊɚˈdɛs/ số nhiều stewardesses tiếp viên hàng không B1Trung cấp#
  2. queue /kjuː/ số nhiều queues hàng đợi A2Trung cấp#
  3. business class /ˈbɪz.nɪs ˌklæs/ hạng thương gia B1Trung cấp#
  4. economy class /ɪˈkɑː.nə.mi ˌklæs/ hạng phổ thông B1Trung cấp#
  5. quaint /kweɪnt/ cổ kính lạ mắt C1Nâng cao#
  6. cosmopolitan /ˌkɑːz.məˈpɑː.lɪ.t̬(ə)n/ mang tính đa quốc gia C1Nâng cao#
  7. luxurious /lʌɡˈʒʊr.i.əs/ sang trọng B2Trung cấp#
  8. landscape /ˈlandskeɪp/ số nhiều landscapes phong cảnh B1Trung cấp#
  9. rough /rʌf/ gồ ghề B1Trung cấp#
  10. breathtaking /ˈbrɛθˌteɪ.kɪŋ/ ngoạn mục B2Trung cấp#
  11. remote /rɪˈmoʊt/ hẻo lánh B2Trung cấp#
  12. tourist trap /ˈtɔr.ɪst træp/ số nhiều tourist traps bẫy du lịch B2Nâng cao#
  13. hordes of tourists /ˌhɔrdz əv ˈtʊrɪsts/ đám đông khách du lịch C1Nâng cao#
  14. itchy feet /ˌɪtʃi ˈfit/ không ở yên một chỗ C1Nâng cao#
  15. accommodation /ə.ˌkɑm.ə.ˈdeɪ.ʃ(ə)n/ chỗ ở B1Trung cấp#
  16. attraction /əˈtrækʃən/ số nhiều attractions điểm tham quan B1Trung cấp#
  17. stunning /ˈstʌn.ɪŋ/ choáng ngợp vì đẹp B2Trung cấp#
  18. peak /piːk/ số nhiều peaks cao điểm B1Trung cấp#
  19. identification /aɪˌden.tə.fəˈkeɪ.ʃ(ə)n/ giấy tờ tùy thân B1Trung cấp#
  20. community /k(ə)ˈmjunəti/ số nhiều communities cộng đồng B1Trung cấp#
  21. picturesque /pɪktʃəˈrɛsk/ đẹp như tranh B2Trung cấp#
  22. charter /ˈtʃɑːr.t̬ɚ/ số nhiều charters chuyến bay thuê bao B2Nâng cao#
  23. red light district /ˌrɛd laɪt ˈdɪstrɪkt/ số nhiều red light districts phố đèn đỏ C1Nâng cao#
  24. amenities /əˈmɛnətiz/ tiện nghi B2Nâng cao#
  25. globetrotting /ˈɡloʊbˌtrɑtɪŋ/ du lịch khắp thế giới C1Nâng cao#
  26. luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý A2Sơ cấp#
  27. passport /ˈpæspɔrt/ số nhiều passports hộ chiếu A1Sơ cấp#
  28. suitcase /ˈsjuːtkeɪs/ số nhiều suitcases va li A2Sơ cấp#
  29. map /mæp/ số nhiều maps bản đồ A1Sơ cấp#
  30. leave /liːv/ left · left bất quy tắc rời khỏi A1Sơ cấp#
  31. travel /ˈtrævəl/ traveled · traveled việc đi lại du hành A1Sơ cấp#
  32. check-in /tʃek ɪn/ số nhiều check-ins làm thủ tục khi đến A2Sơ cấp#
  33. tan /tæn/ số nhiều tans rám nắng B1Trung cấp#
  34. customs /ˈkʌstəmz/ hải quan A2Trung cấp#
  35. flight attendant /ˈflaɪt əˌten.d(ə)nt/ số nhiều flight attendants tiếp viên hàng không A2Trung cấp#
  36. single room /ˈsɪŋɡl ruːm/ số nhiều single rooms phòng đơn A2Trung cấp#
  37. guidebook /ˈɡaɪd.bʊk/ số nhiều guidebooks sách hướng dẫn A2Trung cấp#
  38. fare /feɚ/ số nhiều fares tiền vé B1Trung cấp#
  39. excursion /ɛks.kɜː(r).ʃən/ số nhiều excursions chuyến du ngoạn B1Trung cấp#
  40. beach /bitʃ/ số nhiều beaches bãi biển A1Sơ cấp#
  41. arrive /əˈraɪv/ arrived · arrived tới nơi A1Sơ cấp#
  42. visit /ˈvɪzɪt/ visited · visited thăm A1Sơ cấp#
  43. tourist /ˈtɔr.ɪst/ số nhiều tourists khách du lịch A1Sơ cấp#
  44. trip /trɪp/ số nhiều trips chuyến đi A1Sơ cấp#
  45. stay /steɪ/ stayed · stayed ở lại A1Sơ cấp#
  46. sunglasses /ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/ kính râm A2Sơ cấp#
  47. destination /dɛstɪˈneɪʃən/ số nhiều destinations nơi đến B1Trung cấp#
  48. transfer /trænsˈfɝ/ số nhiều transfers chuyến trung chuyển B1Trung cấp#
  49. brochure /broʊˈʃʊɚ/ số nhiều brochures tờ rơi B1Trung cấp#
  50. sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ tham quan A2Trung cấp#
  51. passport control /ˌpæs.pɔːrt kənˈtroʊl/ kiểm tra hộ chiếu A2Trung cấp#
  52. travel agency /ˈtrævəl ˈeɪ.dʒən.si/ số nhiều travel agencies đại lý du lịch A2Trung cấp#
  53. five-star /ˌfaɪvˌstɑːr/ năm sao B1Trung cấp#
  54. unspoilt /ʌnˈspɔɪlt/ nguyên sơ B2Nâng cao#
  55. itinerary /aɪˈtɪnəˌrɛri/ số nhiều itineraries lịch trình chặng đi B2Nâng cao#
  56. scenic /ˈsiːnɪk/ nên thơ hữu tình B2Nâng cao#
  57. comfortable /ˈkɐmft.ɘb.ɘl/ thoải mái A2Sơ cấp#
  58. on time /ɑːn taɪm/ đúng giờ A2Sơ cấp#
  59. cancel /ˈkænsəl/ canceled · canceled hủy A2Sơ cấp#
  60. local time /ˈloʊkl̩ taɪm/ giờ địa phương A2Trung cấp#
  61. boarding gate /ˈbɔːr.dɪŋ ˌɡeɪt/ số nhiều boarding gates cửa lên máy bay A2Trung cấp#
  62. security check /səˈkjʊr.ɪˌti tʃek/ số nhiều security checks kiểm tra an ninh B1Trung cấp#
  63. hitchhike /ˈhɪtʃhaɪk/ hitchhiked · hitchhiked đi nhờ xe B1Trung cấp#
  64. sea view /siː vjuː/ số nhiều sea views nhìn ra biển A2Trung cấp#
  65. exotic /ɪɡˈzɑtɪk/ kỳ lạ xứ xa B2Trung cấp#
  66. adventure /ədˈvɛntʃɚ/ số nhiều adventures cuộc phiêu lưu A2Trung cấp#
  67. turbulence /ˈtɝː.bjə.ləns/ nhiễu động không khí B2Trung cấp#
  68. free of charge /friː əv tʃɑːdʒ/ không phải trả tiền B1Trung cấp#
  69. personal belongings /ˈpɜr.sən.əl bɪˈlɑːŋ.ɪŋz/ đồ dùng cá nhân B1Trung cấp#
  70. medical insurance /ˈmɛdɪkl̩ ɪnˈʃɜ.r.əns/ bảo hiểm y tế B1Trung cấp#
  71. package holiday /ˈpækɪdʒ ˈhɑː.lə.deɪ/ số nhiều package holidays kỳ nghỉ trọn gói B1Trung cấp#
  72. see off /siː ɑːf/ tiễn B1Trung cấp#
  73. transport /ˈtræn.spɔːrt/ giao thông vận tải A2Sơ cấp#
  74. memorable /ˈmem.(ə)r.ə.b(ə)l/ đáng nhớ B2Trung cấp#
  75. get sunburned /ɡet ˈsʌn.bɝːnd/ bị cháy nắng A2Trung cấp#
  76. sunscreen /ˈsʌn.skriːn/ kem chống nắng B1Trung cấp#
  77. guided tour /ɡaɪdid tɔː(r)/ số nhiều guided tours chuyến du lịch có hướng dẫn A2Trung cấp#
  78. hit the road /hɪt ðə roʊd/ lên đường B2Trung cấp#
  79. last minute deal /læst ˈmɪnɪt diːl/ số nhiều last minute deals thỏa thuận phút cuối cùng B1Trung cấp#
  80. cancellation /ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/ số nhiều cancellations sự hủy bỏ B1Trung cấp#
  81. village /ˈvɪl.ɪdʒ/ số nhiều villages làng A1Sơ cấp#
  82. travelling /ˈtræv.əl.ɪŋ/ cuộc du lịch A2Sơ cấp#
  83. backpacking /ˈbækˌpæk.ɪŋ/ du lịch ba lô B1Trung cấp#
  84. hand luggage /ˈhænd ˌlʌɡ.ɪdʒ/ hành lý xách tay A2Trung cấp#
  85. confirmation code /ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃ(ə)n koʊd/ số nhiều confirmation codes mã xác nhận B1Trung cấp#
  86. boarding /ˈbɔːr.dɪŋ/ thủ tục lên tàu A2Trung cấp#
  87. baggage claim /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ nơi nhận hành lý A2Trung cấp#
  88. currency exchange /ˈkɝː.(ə)n.si ɪksˈtʃeɪndʒ/ hối đoái B1Trung cấp#
  89. fee /fiː/ số nhiều fees phí B1Trung cấp#
  90. carry-on /ˈkæriˌɑn/ số nhiều carry-ons hành lý xách tay B1Trung cấp#
  91. long weekend /ˌlɔŋ ˈwikɛnd/ số nhiều long weekends ngày cuối tuần dài A2Trung cấp#
  92. affordable /əˈfɔrdəbəl/ giá phải chăng B1Trung cấp#
  93. set off on a trip /sɛt ˈɔf ɑn ə ˈtrɪp/ bắt đầu một chuyến đi B1Trung cấp#
  94. peak season /ˌpiːk ˈsiːzən/ số nhiều peak seasons mùa cao điểm B1Trung cấp#
  95. holiday destination /ˈhɑlədeɪ ˌdɛstəˈneɪʃən/ số nhiều holiday destinations địa điểm du lịch A2Trung cấp#
  96. round the world /raʊnd ðə wɜːrld/ vòng quanh thế giới A2Trung cấp#
  97. acclimatise /əˈklaɪ.mə.taɪz/ acclimatised · acclimatised thích nghi C1Nâng cao#
  98. landmark /ˈlænd.mɑːrk/ số nhiều landmarks công trình biểu tượng B1Trung cấp#
  99. chambermaid /ˈtʃeɪm.bə(r).meɪd/ số nhiều chambermaids nhân viên dọn phòng B2Nâng cao#
  100. rolling sidewalk /ˈroʊlɪŋ ˈsaɪdˌwɔk/ số nhiều rolling sidewalks băng chuyền đi bộ B2Nâng cao#
  101. all-inclusive /ˌɔːl.ɪnˈkluː.sɪv/ bao trọn gói B2Trung cấp#
  102. checkout /ˈtʃek.aʊt/ số nhiều checkouts làm thủ tục khi rời đi B1Sơ cấp#
  103. boarding pass /ˈbɔrdɪŋ ˌpæs/ số nhiều boarding passes thẻ lên máy bay A2Sơ cấp#
  104. terminal /ˈtɚmɪnəl/ số nhiều terminals nhà ga sân bay B1Sơ cấp#
  105. visa /ˈviːzə/ số nhiều visas thị thực A2Sơ cấp#
  106. international /ˌɪntəˈnæʃ(ə)n(ə)l/ quốc tế A2Sơ cấp#
  107. guide /ɡaɪd/ số nhiều guides hướng dẫn viên A2Sơ cấp#
  108. resort /riˈzɔ(r)t/ số nhiều resorts khu nghỉ dưỡng B1Sơ cấp#
  109. rest /rɛst/ số nhiều rests nghỉ ngơi A2Sơ cấp#
  110. group /ɡruːp/ số nhiều groups nhóm A1Sơ cấp#
  111. booking /ˈbʊkɪŋ/ số nhiều bookings đặt trước A2Sơ cấp#
  112. location /loʊˈkeɪʃən/ số nhiều locations vị trí địa điểm B1Sơ cấp#
  113. souvenir /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ số nhiều souvenirs quà lưu niệm A2Sơ cấp#
  114. pack /pæk/ packed · packed đóng gói hành lý A2Sơ cấp#
  115. airline /ˈer.laɪn/ số nhiều airlines hàng không A2Sơ cấp#
  116. flight number /flaɪt ˈnʌmbər/ số nhiều flight numbers số chuyến bay A2Sơ cấp#
  117. go abroad /ɡoʊ əˈbrɔːd/ đi nước ngoài A2Sơ cấp#
  118. check-in desk /ˈtʃek.ɪn ˌdesk/ số nhiều check-in desks bàn làm thủ tục A2Sơ cấp#
  119. sun cream /sʌn ˈkriːm/ kem chống nắng A2Sơ cấp#
  120. escalator /ˈɛs.kə.leɪ.tɚ/ số nhiều escalators thang cuốn A2Sơ cấp#
  121. passenger /ˈpæsəndʒɚ/ số nhiều passengers hành khách A2Sơ cấp#
  122. gate /ɡeɪt/ số nhiều gates cửa ra máy bay A2Sơ cấp#
  123. local /ˈloʊ.k(ə)l/ địa phương A2Sơ cấp#
  124. countryside /ˈkʌn.triˌsaɪd/ nông thôn A2Sơ cấp#
  125. broaden the mind /ˈbrɑː.d(ə)n ðə maɪnd/ mở mang đầu óc B2Trung cấp#
  126. domestic /dəˈmɛstɪk/ trong nước B2Trung cấp#
  127. costly /ˈkɔstli/ tốn kém B2Trung cấp#
  128. pilot /ˈpaɪlət/ số nhiều pilots phi công A2Sơ cấp#
  129. port /po(ː)rt/ số nhiều ports cảng B1Sơ cấp#
  130. eco-tourism /ˈiː.koʊˌtʊr.ɪ.z(ə)m/ du lịch sinh thái B2Trung cấp#
  131. inhabitant /ɪnˈhæ.bɪ.t(ə)nt/ số nhiều inhabitants cư dân B2Trung cấp#
  132. diverse /dɪˈvɝːs/ phong phú B2Trung cấp#
  133. administrator /ədˈmɪnɪstreɪtə/ số nhiều administrators lễ tân B2Trung cấp#
  134. declare /dɪˈklɛr/ declared · declared khai báo B2Trung cấp#
  135. far-off /ˌfɑr ˈɔf/ xa xăm B2Trung cấp#
  136. tourism /ˈtʊːrɪz(ə)m/ ngành du lịch A2Sơ cấp#
  137. tag /tæɡ/ số nhiều tags thẻ tên B1Sơ cấp#
  138. journey /ˈdʒɜːni/ số nhiều journeys chuyến hành trình A2Sơ cấp#
  139. claim /kleɪm/ số nhiều claims đòi quyền hưởng B2Trung cấp#
  140. traditional /trəˈdɪʃənəl/ truyền thống A2Sơ cấp#
  141. customs declaration /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃ(ə)n/ số nhiều customs declarations tờ khai hải quan B1Trung cấp#
  142. bellboy /ˈbɛlˌbɔɪ/ số nhiều bellboys nhân viên xách hành lý B1Trung cấp#
  143. fanny pack /ˈfæn.i ˌpæk/ số nhiều fanny packs túi đeo ngang hông B1Trung cấp#
  144. departure lounge /dɪˈpɑːr.tʃɚ ˌlaʊndʒ/ số nhiều departure lounges phòng chờ khởi hành B1Trung cấp#
  145. smoking section /ˈsmoʊkɪŋ ˈsek.ʃ(ə)n/ số nhiều smoking sections khu vực hút thuốc A2Trung cấp#
  146. luggage cart /ˈlʌɡɪdʒ kɑːrt/ số nhiều luggage carts xe đẩy hành lý A2Trung cấp#
  147. group rate /ɡruːp reɪt/ số nhiều group rates mức giá cho nhóm B1Trung cấp#
  148. overhead locker /ˈoʊvɚˌhɛd ˈlɑː.kɚ/ số nhiều overhead lockers ngăn đựng hành lý phía trên đầu B1Trung cấp#
  149. customs officer /ˈkʌs·təmz ˈɑː.fɪ.sɚ/ số nhiều customs officers nhân viên hải quan B1Trung cấp#
  150. suite /swiːt/ số nhiều suites phòng hạng sang B2Trung cấp#
  151. customs agent /ˈkʌstəmz ˌeɪdʒənt/ số nhiều customs agents nhân viên hải quan B1Trung cấp#
  152. briefcase /ˈbrifkeɪs/ số nhiều briefcases cặp tài liệu B1Trung cấp#
  153. baggage pick-up /ˈbæɡɪdʒ ˈpɪkˌʌp/ nhận hành lý A2Trung cấp#
  154. registration desk /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən dɛsk/ số nhiều registration desks bàn đăng ký B1Trung cấp#
  155. overhead compartment /ˈoʊvərˌhɛd kəmˈpɑrtmənt/ số nhiều overhead compartments ngăn chứa đồ trên cao B1Trung cấp#
  156. snorkel /ˈsnɔrkəl/ số nhiều snorkels ống thở lặn B2Trung cấp#
  157. full board / fʊl bɔːrd/ giá phòng gồm ba bữa một ngày B1Trung cấp#
  158. half board /hæf 'bɔːrd/ giá phòng gồm hai bữa ăn B1Trung cấp#
  159. oxygen mask /ˈɑːksɪdʒən mæsk/ số nhiều oxygen masks mặt nạ dưỡng khí B1Trung cấp#
  160. porter /ˈpo(ː)rtɚ/ số nhiều porters nhân viên khuân vác B1Trung cấp#

Quy tắc cần nhớ

  • luggage và hand luggage là danh từ không đếm được: dùng với động từ số ít và không có mạo từ bất định. passport và suitcase là danh từ đếm được, có thể đi với mạo từ bất định hoặc nhận đuôi số nhiều.
  • sunglasses ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ một chiếc kính râm, và đi với động từ số nhiều.
  • Trong tiếng Anh Anh, travelling có hai chữ l; tiếng Anh Mỹ thường dùng một chữ l ở dạng này.

Chủ đề khác