Du lịch bằng tiếng Anh
160 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 160 từ đã học
Điều cần biết
Khi travel chỉ hoạt động đi từ nơi này đến nơi khác, từ này thường là danh từ không đếm được. trip chỉ một lần ghé thăm hoặc đi chơi, thường bao gồm cả lượt về; journey nhấn mạnh hành trình từ nơi này đến nơi khác. Không phải trong cụm từ nào các danh từ này cũng có thể thay thế cho nhau.
Danh từ luggage chỉ chung toàn bộ hành lý, còn suitcase chỉ một chiếc va li riêng lẻ. Tên nghề flight attendant không phân biệt giới tính; stewardess chỉ dùng cho phụ nữ và hiện được xem là lỗi thời trong cách dùng thông thường.
Không tìm thấy từ nào
- stewardess /ˌstjʊɚˈdɛs/ số nhiều stewardesses tiếp viên hàng không
- queue /kjuː/ số nhiều queues hàng đợi
- business class /ˈbɪz.nɪs ˌklæs/ hạng thương gia
- economy class /ɪˈkɑː.nə.mi ˌklæs/ hạng phổ thông
- quaint /kweɪnt/ cổ kính lạ mắt
- cosmopolitan /ˌkɑːz.məˈpɑː.lɪ.t̬(ə)n/ mang tính đa quốc gia
- luxurious /lʌɡˈʒʊr.i.əs/ sang trọng
- landscape /ˈlandskeɪp/ số nhiều landscapes phong cảnh
- rough /rʌf/ gồ ghề
- breathtaking /ˈbrɛθˌteɪ.kɪŋ/ ngoạn mục
- remote /rɪˈmoʊt/ hẻo lánh
- tourist trap /ˈtɔr.ɪst træp/ số nhiều tourist traps bẫy du lịch
- hordes of tourists /ˌhɔrdz əv ˈtʊrɪsts/ đám đông khách du lịch
- itchy feet /ˌɪtʃi ˈfit/ không ở yên một chỗ
- accommodation /ə.ˌkɑm.ə.ˈdeɪ.ʃ(ə)n/ chỗ ở
- attraction /əˈtrækʃən/ số nhiều attractions điểm tham quan
- stunning /ˈstʌn.ɪŋ/ choáng ngợp vì đẹp
- peak /piːk/ số nhiều peaks cao điểm
- identification /aɪˌden.tə.fəˈkeɪ.ʃ(ə)n/ giấy tờ tùy thân
- community /k(ə)ˈmjunəti/ số nhiều communities cộng đồng
- picturesque /pɪktʃəˈrɛsk/ đẹp như tranh
- charter /ˈtʃɑːr.t̬ɚ/ số nhiều charters chuyến bay thuê bao
- red light district /ˌrɛd laɪt ˈdɪstrɪkt/ số nhiều red light districts phố đèn đỏ
- amenities /əˈmɛnətiz/ tiện nghi
- globetrotting /ˈɡloʊbˌtrɑtɪŋ/ du lịch khắp thế giới
- luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý
- passport /ˈpæspɔrt/ số nhiều passports hộ chiếu
- suitcase /ˈsjuːtkeɪs/ số nhiều suitcases va li
- map /mæp/ số nhiều maps bản đồ
- leave /liːv/ left · left bất quy tắc rời khỏi
- travel /ˈtrævəl/ traveled · traveled việc đi lại du hành
- check-in /tʃek ɪn/ số nhiều check-ins làm thủ tục khi đến
- tan /tæn/ số nhiều tans rám nắng
- customs /ˈkʌstəmz/ hải quan
- flight attendant /ˈflaɪt əˌten.d(ə)nt/ số nhiều flight attendants tiếp viên hàng không
- single room /ˈsɪŋɡl ruːm/ số nhiều single rooms phòng đơn
- guidebook /ˈɡaɪd.bʊk/ số nhiều guidebooks sách hướng dẫn
- fare /feɚ/ số nhiều fares tiền vé
- excursion /ɛks.kɜː(r).ʃən/ số nhiều excursions chuyến du ngoạn
- beach /bitʃ/ số nhiều beaches bãi biển
- arrive /əˈraɪv/ arrived · arrived tới nơi
- visit /ˈvɪzɪt/ visited · visited thăm
- tourist /ˈtɔr.ɪst/ số nhiều tourists khách du lịch
- trip /trɪp/ số nhiều trips chuyến đi
- stay /steɪ/ stayed · stayed ở lại
- sunglasses /ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/ kính râm
- destination /dɛstɪˈneɪʃən/ số nhiều destinations nơi đến
- transfer /trænsˈfɝ/ số nhiều transfers chuyến trung chuyển
- brochure /broʊˈʃʊɚ/ số nhiều brochures tờ rơi
- sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ tham quan
- passport control /ˌpæs.pɔːrt kənˈtroʊl/ kiểm tra hộ chiếu
- travel agency /ˈtrævəl ˈeɪ.dʒən.si/ số nhiều travel agencies đại lý du lịch
- five-star /ˌfaɪvˌstɑːr/ năm sao
- unspoilt /ʌnˈspɔɪlt/ nguyên sơ
- itinerary /aɪˈtɪnəˌrɛri/ số nhiều itineraries lịch trình chặng đi
- scenic /ˈsiːnɪk/ nên thơ hữu tình
- comfortable /ˈkɐmft.ɘb.ɘl/ thoải mái
- on time /ɑːn taɪm/ đúng giờ
- cancel /ˈkænsəl/ canceled · canceled hủy
- local time /ˈloʊkl̩ taɪm/ giờ địa phương
- boarding gate /ˈbɔːr.dɪŋ ˌɡeɪt/ số nhiều boarding gates cửa lên máy bay
- security check /səˈkjʊr.ɪˌti tʃek/ số nhiều security checks kiểm tra an ninh
- hitchhike /ˈhɪtʃhaɪk/ hitchhiked · hitchhiked đi nhờ xe
- sea view /siː vjuː/ số nhiều sea views nhìn ra biển
- exotic /ɪɡˈzɑtɪk/ kỳ lạ xứ xa
- adventure /ədˈvɛntʃɚ/ số nhiều adventures cuộc phiêu lưu
- turbulence /ˈtɝː.bjə.ləns/ nhiễu động không khí
- free of charge /friː əv tʃɑːdʒ/ không phải trả tiền
- personal belongings /ˈpɜr.sən.əl bɪˈlɑːŋ.ɪŋz/ đồ dùng cá nhân
- medical insurance /ˈmɛdɪkl̩ ɪnˈʃɜ.r.əns/ bảo hiểm y tế
- package holiday /ˈpækɪdʒ ˈhɑː.lə.deɪ/ số nhiều package holidays kỳ nghỉ trọn gói
- see off /siː ɑːf/ tiễn
- transport /ˈtræn.spɔːrt/ giao thông vận tải
- memorable /ˈmem.(ə)r.ə.b(ə)l/ đáng nhớ
- get sunburned /ɡet ˈsʌn.bɝːnd/ bị cháy nắng
- sunscreen /ˈsʌn.skriːn/ kem chống nắng
- guided tour /ɡaɪdid tɔː(r)/ số nhiều guided tours chuyến du lịch có hướng dẫn
- hit the road /hɪt ðə roʊd/ lên đường
- last minute deal /læst ˈmɪnɪt diːl/ số nhiều last minute deals thỏa thuận phút cuối cùng
- cancellation /ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/ số nhiều cancellations sự hủy bỏ
- village /ˈvɪl.ɪdʒ/ số nhiều villages làng
- travelling /ˈtræv.əl.ɪŋ/ cuộc du lịch
- backpacking /ˈbækˌpæk.ɪŋ/ du lịch ba lô
- hand luggage /ˈhænd ˌlʌɡ.ɪdʒ/ hành lý xách tay
- confirmation code /ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃ(ə)n koʊd/ số nhiều confirmation codes mã xác nhận
- boarding /ˈbɔːr.dɪŋ/ thủ tục lên tàu
- baggage claim /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ nơi nhận hành lý
- currency exchange /ˈkɝː.(ə)n.si ɪksˈtʃeɪndʒ/ hối đoái
- fee /fiː/ số nhiều fees phí
- carry-on /ˈkæriˌɑn/ số nhiều carry-ons hành lý xách tay
- long weekend /ˌlɔŋ ˈwikɛnd/ số nhiều long weekends ngày cuối tuần dài
- affordable /əˈfɔrdəbəl/ giá phải chăng
- set off on a trip /sɛt ˈɔf ɑn ə ˈtrɪp/ bắt đầu một chuyến đi
- peak season /ˌpiːk ˈsiːzən/ số nhiều peak seasons mùa cao điểm
- holiday destination /ˈhɑlədeɪ ˌdɛstəˈneɪʃən/ số nhiều holiday destinations địa điểm du lịch
- round the world /raʊnd ðə wɜːrld/ vòng quanh thế giới
- acclimatise /əˈklaɪ.mə.taɪz/ acclimatised · acclimatised thích nghi
- landmark /ˈlænd.mɑːrk/ số nhiều landmarks công trình biểu tượng
- chambermaid /ˈtʃeɪm.bə(r).meɪd/ số nhiều chambermaids nhân viên dọn phòng
- rolling sidewalk /ˈroʊlɪŋ ˈsaɪdˌwɔk/ số nhiều rolling sidewalks băng chuyền đi bộ
- all-inclusive /ˌɔːl.ɪnˈkluː.sɪv/ bao trọn gói
- checkout /ˈtʃek.aʊt/ số nhiều checkouts làm thủ tục khi rời đi
- boarding pass /ˈbɔrdɪŋ ˌpæs/ số nhiều boarding passes thẻ lên máy bay
- terminal /ˈtɚmɪnəl/ số nhiều terminals nhà ga sân bay
- visa /ˈviːzə/ số nhiều visas thị thực
- international /ˌɪntəˈnæʃ(ə)n(ə)l/ quốc tế
- guide /ɡaɪd/ số nhiều guides hướng dẫn viên
- resort /riˈzɔ(r)t/ số nhiều resorts khu nghỉ dưỡng
- rest /rɛst/ số nhiều rests nghỉ ngơi
- group /ɡruːp/ số nhiều groups nhóm
- booking /ˈbʊkɪŋ/ số nhiều bookings đặt trước
- location /loʊˈkeɪʃən/ số nhiều locations vị trí địa điểm
- souvenir /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ số nhiều souvenirs quà lưu niệm
- pack /pæk/ packed · packed đóng gói hành lý
- airline /ˈer.laɪn/ số nhiều airlines hàng không
- flight number /flaɪt ˈnʌmbər/ số nhiều flight numbers số chuyến bay
- go abroad /ɡoʊ əˈbrɔːd/ đi nước ngoài
- check-in desk /ˈtʃek.ɪn ˌdesk/ số nhiều check-in desks bàn làm thủ tục
- sun cream /sʌn ˈkriːm/ kem chống nắng
- escalator /ˈɛs.kə.leɪ.tɚ/ số nhiều escalators thang cuốn
- passenger /ˈpæsəndʒɚ/ số nhiều passengers hành khách
- gate /ɡeɪt/ số nhiều gates cửa ra máy bay
- local /ˈloʊ.k(ə)l/ địa phương
- countryside /ˈkʌn.triˌsaɪd/ nông thôn
- broaden the mind /ˈbrɑː.d(ə)n ðə maɪnd/ mở mang đầu óc
- domestic /dəˈmɛstɪk/ trong nước
- costly /ˈkɔstli/ tốn kém
- pilot /ˈpaɪlət/ số nhiều pilots phi công
- port /po(ː)rt/ số nhiều ports cảng
- eco-tourism /ˈiː.koʊˌtʊr.ɪ.z(ə)m/ du lịch sinh thái
- inhabitant /ɪnˈhæ.bɪ.t(ə)nt/ số nhiều inhabitants cư dân
- diverse /dɪˈvɝːs/ phong phú
- administrator /ədˈmɪnɪstreɪtə/ số nhiều administrators lễ tân
- declare /dɪˈklɛr/ declared · declared khai báo
- far-off /ˌfɑr ˈɔf/ xa xăm
- tourism /ˈtʊːrɪz(ə)m/ ngành du lịch
- tag /tæɡ/ số nhiều tags thẻ tên
- journey /ˈdʒɜːni/ số nhiều journeys chuyến hành trình
- claim /kleɪm/ số nhiều claims đòi quyền hưởng
- traditional /trəˈdɪʃənəl/ truyền thống
- customs declaration /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃ(ə)n/ số nhiều customs declarations tờ khai hải quan
- bellboy /ˈbɛlˌbɔɪ/ số nhiều bellboys nhân viên xách hành lý
- fanny pack /ˈfæn.i ˌpæk/ số nhiều fanny packs túi đeo ngang hông
- departure lounge /dɪˈpɑːr.tʃɚ ˌlaʊndʒ/ số nhiều departure lounges phòng chờ khởi hành
- smoking section /ˈsmoʊkɪŋ ˈsek.ʃ(ə)n/ số nhiều smoking sections khu vực hút thuốc
- luggage cart /ˈlʌɡɪdʒ kɑːrt/ số nhiều luggage carts xe đẩy hành lý
- group rate /ɡruːp reɪt/ số nhiều group rates mức giá cho nhóm
- overhead locker /ˈoʊvɚˌhɛd ˈlɑː.kɚ/ số nhiều overhead lockers ngăn đựng hành lý phía trên đầu
- customs officer /ˈkʌs·təmz ˈɑː.fɪ.sɚ/ số nhiều customs officers nhân viên hải quan
- suite /swiːt/ số nhiều suites phòng hạng sang
- customs agent /ˈkʌstəmz ˌeɪdʒənt/ số nhiều customs agents nhân viên hải quan
- briefcase /ˈbrifkeɪs/ số nhiều briefcases cặp tài liệu
- baggage pick-up /ˈbæɡɪdʒ ˈpɪkˌʌp/ nhận hành lý
- registration desk /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən dɛsk/ số nhiều registration desks bàn đăng ký
- overhead compartment /ˈoʊvərˌhɛd kəmˈpɑrtmənt/ số nhiều overhead compartments ngăn chứa đồ trên cao
- snorkel /ˈsnɔrkəl/ số nhiều snorkels ống thở lặn
- full board / fʊl bɔːrd/ giá phòng gồm ba bữa một ngày
- half board /hæf 'bɔːrd/ giá phòng gồm hai bữa ăn
- oxygen mask /ˈɑːksɪdʒən mæsk/ số nhiều oxygen masks mặt nạ dưỡng khí
- porter /ˈpo(ː)rtɚ/ số nhiều porters nhân viên khuân vác
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- luggage và hand luggage là danh từ không đếm được: dùng với động từ số ít và không có mạo từ bất định. passport và suitcase là danh từ đếm được, có thể đi với mạo từ bất định hoặc nhận đuôi số nhiều.
- sunglasses ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ một chiếc kính râm, và đi với động từ số nhiều.
- Trong tiếng Anh Anh, travelling có hai chữ l; tiếng Anh Mỹ thường dùng một chữ l ở dạng này.


