100 tính từ THƯỜNG DÙNG bằng tiếng Anh
148 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 148 từ đã học
Điều cần biết
Một số tính từ trong tiếng Anh có những hạn chế riêng về vị trí trong câu. alone thường đứng sau động từ nối và có nghĩa là một người không có ai khác ở cùng. main thường đứng trước danh từ, nên hai từ này không phù hợp với cùng một cấu trúc câu.
actual nhấn mạnh rằng điều gì đó thực sự tồn tại; từ này không cho biết điều đó mới xuất hiện gần đây đến mức nào. certain có thể thể hiện sự chắc chắn khi đứng sau động từ nối, nhưng trước danh từ, nó có thể chỉ một người hoặc vật cụ thể mà không nói rõ là ai hay cái gì. likely thể hiện khả năng xảy ra; available mô tả thứ có thể lấy được hoặc sử dụng được, hay người có thời gian giúp đỡ.
Không tìm thấy từ nào
- subsequent /ˈsʌbsɪkwənt/ diễn ra sau đó
- flimsy /ˈflɪmzi/ không thuyết phục
- recent /ˈriːsənt/ gần đây
- likely /ˈlaɪkli/ có khả năng
- substantial /səbˈstænʃ(ə)l/ đáng kể
- obvious /ˈɑ(b).vi.əs/ hiển nhiên
- staggering /ˈstæɡ.ɚ.ɪŋ/ gây sửng sốt
- veritable /ˈver.ə.tə.b(ə)l/ thực sự
- general /ˈdʒɛnərəl/ chung cho tất cả
- certain /ˈsɝtən/ nhất định nào đó
- actual /ˈæk.tʃu.əl/ thực tế
- entire /ɪnˈtaɪɚ/ toàn bộ
- double-edged /ˈdʌbl edʒd/ hai lưỡi
- various /ˈvɛəri.əs/ khác nhau
- typical /ˈtɪp.ɪ.k(ə)l/ điển hình
- average /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ ở mức trung bình
- fruitless /ˈfruːtləs/ không có kết quả
- futile /ˈfjuː.t̬əl/ không hiệu quả
- feasible /ˈfiːzəb(ə)l/ khả thi
- available /əˈveɪləb(ə)l/ có sẵn
- imminent /ˈɪmɪnənt/ sắp xảy ra
- harmful /ˈhɑːrm.f(ə)l/ có hại
- good /ɡʊd/ tốt
- great /ɡreɪt/ tuyệt
- big /bɪɡ/ to
- small /smɑːl/ nhỏ
- new /nju/ mới
- old /ˈoʊld/ cũ
- hot /hɑt/ nóng
- finite /ˈfaɪnaɪt/ có hạn
- taxing /ˈtæk.sɪŋ/ đòi hỏi cố gắng
- blatant /ˈbleɪtənt/ trắng trợn
- next /nɛkst/ kế tiếp
- mundane /mʌnˈdeɪn/ tẻ nhạt
- spotless /ˈspɑːt.ləs/ không tì vết
- courteous /ˈkɝti.əs/ lịch sự
- equal /ˈiːkwəl/ bằng
- national /ˈnæʃ(ə)nəl/ quốc gia
- greasy /ˈɡriː.si/ bóng nhờn
- gorgeous /ˈɡɔːrdʒəs/ tuyệt đẹp
- sparkling /ˈspɑːr.klɪŋ/ lung linh
- mysterious /mɪˈstɪr.i.əs/ bí ẩn
- dizzy /ˈdɪzi/ bị chóng mặt
- gifted /ˈɡɪftɪd/ có năng khiếu
- fussy /ˈfʌs.i/ khó tính khó nết
- hideous /ˈhɪd.iː.ʌs/ gớm ghiếc
- slight /slaɪt/ không đáng kể
- official /əˈfɪʃəl/ chính thức
- short /ʃɔːrt/ ngắn
- best /ˈbɛst/ tốt nhất
- better /ˈbɛtər/ tốt hơn
- busy /ˈbɪzi/ bận rộn
- correct /kəˈrɛkt/ chính xác
- different /ˈdɪf.ɚ.ənt/ khác
- early /ˈɝli/ sớm
- easy /ˈizi/ dễ
- empty /ˈɛmpti/ rỗng
- far /fɑr/ xa
- heavy /ˈhe.vi/ nặng
- high /haɪ/ cao
- important /ɪmˈpɔrtənt/ quan trọng
- last /læst/ cuối cùng
- light /laɪt/ nhẹ
- little /ˈlɪtl̩/ ít
- long /ˈlɑŋ/ dài
- near /nɪə(r)/ gần
- poor /pʊə(r)/ nghèo
- ready /ˈrɛdi/ sẵn sàng
- rich /rɪtʃ/ giàu
- right /ˈraɪt/ đúng
- same /seɪm/ giống nhau
- slow /sloʊ/ chậm
- strong /strɑːŋ/ khỏe
- tasty /ˈteɪsti/ ngon
- young /jʌŋ/ trẻ
- wrong /rɒŋ/ sai
- expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ đắt tiền
- another /əˈnʌ.ðɚ/ nữa
- difficult /ˈdɪfɪkəlt/ khó
- true /tru/ thật
- handsome /ˈhæn.səm/ bảnh bao
- famous /ˈfeɪməs/ nổi danh
- straight /streɪt/ thẳng
- tall /tɑːl/ cao
- dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ nguy hiểm
- entertaining /en.tɚˈteɪ.nɪŋ/ vui thú
- random /ˈrændəm/ ngẫu nhiên
- sudden /ˈsʌdn̩/ đột ngột xảy ra
- exhausting /ɪɡˈzɑː.stɪŋ/ gây mệt mỏi
- fast /fæst/ nhanh
- worthwhile /ˌwɝːθˈwaɪl/ đáng giá
- decent /ˈdiːsənt/ đàng hoàng
- nice /niːs/ hòa nhã
- safe /seɪf/ két sắt
- alone /əˈloʊn/ một mình
- extreme /ɪkˈstriːm/ cực độ
- deep /diːp/ sâu về độ
- front /frʌnt/ mặt trước
- large /ˈlɑrdʒ/ to lớn
- loud /laʊd/ ồn
- low /loʊ/ thấp
- main /meɪn/ chính yếu
- possible /ˈpɑsəbl̩/ có thể xảy ra
- private /ˈpraɪ.vət/ riêng tư
- quick /kwɪk/ mau
- real /ˈriːəl/ thực
- round /ˈraʊnd/ tròn
- simple /ˈsɪmp(ə)l/ đơn giản
- special /ˈspɛ.ʃ(ə)l/ mang tính đặc biệt
- churlish /ˈtʃɝːlɪʃ/ thô bỉ
- boisterous /ˈbɔɪstərəs/ huyên náo
- usual /ˈjuːʒʊəl/ như thường lệ
- whole /hoʊl/ nguyên vẹn
- wide /waɪd/ rộng bề ngang
- wooden /ˈwʊdən/ bằng gỗ
- foreign /ˈfɒrɨn/ ngoại quốc
- narrow /ˈnæroʊ/ hẹp
- useful /ˈjuːsf(ə)l/ có ích
- tiny /ˈtaɪni/ nhỏ bé
- skinny /ˈskɪni/ gầy
- concrete /ˈkɒnkriːt/ cụ thể
- environmental /ɪnˌvaɪ.r(ə)nˈmen.t̬(ə)l/ thuộc về môi trường
- significant /sɪɡˈnɪf.ə.k(ə)nt/ có ý nghĩa
- worldwide /ˈwɝːld.waɪd/ trên khắp thế giới
- useless /ˈjuːs.ləs/ vô ích
- exclusive /ɪkˈsklu.sɪv/ mang tính độc quyền
- basic /ˈbeɪsɪk/ ở mức cơ bản
- central /ˈsɛntrəl/ trung tâm
- common /ˈkɑmən/ phổ biến
- complete /kəmˈpliːt/ trọn vẹn
- direct /dɪˈrɛkt/ trực tiếp
- final /ˈfaɪ.nəl/ cuối cùng và dứt điểm
- human /ˈ(h)jumən/ con người
- known /noʊn/ được biết đến
- resistant /rɪˈzɪs.t(ə)nt/ có sức kháng cự
- extensive /ɪkˈsten.sɪv/ sâu rộng
- invalid /ɪnˈvæl.ɪd/ không hợp lệ
- widespread /ˌwaɪdˈspred/ lan rộng
- one-sided /ˌwʌnˈsaɪ.dɪd/ phiến diện
- gradual /ˈɡrædʒuəl/ dần dần
- questionable /ˈkwes.tʃə.nə.b(ə)l/ đáng ngờ
- achievable /əˈtʃivəb(ə)l/ có thể đạt được
- harsh /hɑːrʃ/ khắc nghiệt
- natural /ˈnætʃ.ɚ.(ə)l/ tự nhiên
- peaceful /ˈpiːsf(ə)l/ bình yên
- traditional /trəˈdɪʃənəl/ truyền thống
- inevitable /ɪnˈɛvɪtəb(ə)l/ không thể tránh được
- staring /ˈstɛərɪŋ/ nhìn chằm chằm
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Khi dùng làm tính từ, small và useful giữ nguyên dạng với danh từ số ít và số nhiều. Chúng cũng không thay đổi theo giống của danh từ.
- good có dạng so sánh hơn bất quy tắc là better và dạng so sánh nhất là best. Các dạng này thể hiện sự so sánh hoặc mức độ cao nhất trong một nhóm.
- double-edged và one-sided được viết với dấu gạch nối. Dấu gạch nối được giữ lại cả trước danh từ lẫn sau động từ nối.




