devise
/dɪˈvaɪz/ devised · devised
nghĩ ra
Từ trong ngữ cảnh
She had to devise a plan to finish her project on time.
Cô phải nghĩ ra kế hoạch để hoàn thành dự án của mình đúng thời hạn.
/dɪˈvaɪz/ devised · devised
nghĩ ra
She had to devise a plan to finish her project on time.
Cô phải nghĩ ra kế hoạch để hoàn thành dự án của mình đúng thời hạn.