customer-oriented
/ˈkʌs.tə.mɚ ˈɔːrɪentɪd/
hướng đến khách hàng
Từ trong ngữ cảnh
I would describe myself as customer-oriented.
Tôi tự thấy mình là người hướng đến khách hàng.
/ˈkʌs.tə.mɚ ˈɔːrɪentɪd/
hướng đến khách hàng
I would describe myself as customer-oriented.
Tôi tự thấy mình là người hướng đến khách hàng.