competitive
/kəmˈpɛtɪtɪv/
mang tính cạnh tranh
Từ trong ngữ cảnh
The job market is very competitive now.
Thị trường việc làm hiện rất mang tính cạnh tranh.
/kəmˈpɛtɪtɪv/
mang tính cạnh tranh
The job market is very competitive now.
Thị trường việc làm hiện rất mang tính cạnh tranh.