impartial
/ɪmˈpɑːr.ʃ(ə)l/
vô tư
Từ trong ngữ cảnh
The interviewer stayed impartial with everyone.
Người phỏng vấn giữ thái độ vô tư với mọi người.
/ɪmˈpɑːr.ʃ(ə)l/
vô tư
The interviewer stayed impartial with everyone.
Người phỏng vấn giữ thái độ vô tư với mọi người.