diligent
/ˈdɪlɪdʒənt/
chuyên cần
Từ trong ngữ cảnh
We need a diligent worker for this post.
Chúng tôi cần một người chuyên cần cho vị trí này.
/ˈdɪlɪdʒənt/
chuyên cần
We need a diligent worker for this post.
Chúng tôi cần một người chuyên cần cho vị trí này.