Chuyển đến nội dung

permanent position

/ˈpɝː.mə.nənt pəˈzɪʃ.(ə)n/ số nhiều permanent positions

vị trí cố định

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I finally found a permanent position at the company.

Cuối cùng tôi đã tìm được một vị trí cố định tại công ty.