evaluate
/ɪˈvæl.ju.eɪt/ evaluated · evaluated
đánh giá
Từ trong ngữ cảnh
I need to evaluate my progress in learning English.
Tôi cần đánh giá sự tiến bộ của mình trong việc học tiếng Anh.
/ɪˈvæl.ju.eɪt/ evaluated · evaluated
đánh giá
I need to evaluate my progress in learning English.
Tôi cần đánh giá sự tiến bộ của mình trong việc học tiếng Anh.