interviewer
/ˈɪntɚvjuɚ/ số nhiều interviewers
người phỏng vấn
Từ trong ngữ cảnh
The interviewer asked me about my work experience.
Người phỏng vấn hỏi tôi về kinh nghiệm làm việc của tôi.
/ˈɪntɚvjuɚ/ số nhiều interviewers
người phỏng vấn
The interviewer asked me about my work experience.
Người phỏng vấn hỏi tôi về kinh nghiệm làm việc của tôi.