weakness
/ˈwiːk.nəs/ số nhiều weaknesses
điểm yếu
Từ trong ngữ cảnh
My weakness is that I am too critical.
Điểm yếu của tôi là quá khắt khe.
/ˈwiːk.nəs/ số nhiều weaknesses
điểm yếu
My weakness is that I am too critical.
Điểm yếu của tôi là quá khắt khe.