level
/ˈlɛv.(ə)l/ số nhiều levels
cấp độ
Từ trong ngữ cảnh
I am learning English at a beginner level.
Tôi đang học tiếng Anh ở trình độ mới bắt đầu.
/ˈlɛv.(ə)l/ số nhiều levels
cấp độ
I am learning English at a beginner level.
Tôi đang học tiếng Anh ở trình độ mới bắt đầu.