day shift
/deɪ ʃɪft/ số nhiều day shifts
ca ngày
Từ trong ngữ cảnh
She works the day shift at the supermarket.
Cô ấy làm việc ca ngày ở siêu thị.
/deɪ ʃɪft/ số nhiều day shifts
ca ngày
She works the day shift at the supermarket.
Cô ấy làm việc ca ngày ở siêu thị.