successfully
/səkˈses.f(ə)l.i/
một cách thành công
Từ trong ngữ cảnh
She completed her project successfully.
Cô ấy đã hoàn thành dự án của mình một cách thành công.
/səkˈses.f(ə)l.i/
một cách thành công
She completed her project successfully.
Cô ấy đã hoàn thành dự án của mình một cách thành công.