capable
/ˈkeɪ.pə.b(ə)l/
có khả năng
Từ trong ngữ cảnh
She is capable of speaking three languages fluently.
Cô ấy có khả năng nói trôi chảy ba thứ tiếng.
/ˈkeɪ.pə.b(ə)l/
có khả năng
She is capable of speaking three languages fluently.
Cô ấy có khả năng nói trôi chảy ba thứ tiếng.