spacious
/ˈspeɪʃəs/
rộng rãi thoáng đãng
Từ trong ngữ cảnh
The living room in our new house is very spacious.
Phòng khách trong ngôi nhà mới của chúng tôi rất rộng rãi.
/ˈspeɪʃəs/
rộng rãi thoáng đãng
The living room in our new house is very spacious.
Phòng khách trong ngôi nhà mới của chúng tôi rất rộng rãi.