engineering
/ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/
công trình
Từ trong ngữ cảnh
She studies engineering at the university.
Cô ấy học ngành kỹ thuật tại trường đại học.
/ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/
công trình
She studies engineering at the university.
Cô ấy học ngành kỹ thuật tại trường đại học.