construct
/kənˈstrʌkt/ constructed · constructed
xây dựng
Từ trong ngữ cảnh
John used wood and nails to construct a new bookshelf.
John đã sử dụng gỗ và đinh để làm một chiếc giá sách mới.
/kənˈstrʌkt/ constructed · constructed
xây dựng
John used wood and nails to construct a new bookshelf.
John đã sử dụng gỗ và đinh để làm một chiếc giá sách mới.