Chuyển đến nội dung

workmate

/ˈwɝkˌmeɪt/ số nhiều workmates

bạn đồng nghiệp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

My workmate and I are collaborating on a project together.

Đồng nghiệp của tôi và tôi đang cộng tác trong một dự án cùng nhau.