schedule
/ˈskɛ.dʒu.əl/ số nhiều schedules
lịch trình
Từ trong ngữ cảnh
I have a busy schedule this week.
Tuần này tôi có lịch trình bận rộn.
/ˈskɛ.dʒu.əl/ số nhiều schedules
lịch trình
I have a busy schedule this week.
Tuần này tôi có lịch trình bận rộn.