responsibilities
/rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬iz/
trách nhiệm
Từ trong ngữ cảnh
The new job brought more responsibilities.
Công việc mới mang lại nhiều trách nhiệm hơn.
/rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬iz/
trách nhiệm
The new job brought more responsibilities.
Công việc mới mang lại nhiều trách nhiệm hơn.