candidate
/ˈkæn.dɪdət/ số nhiều candidates
ứng viên
Từ trong ngữ cảnh
She is the top candidate for the job.
Cô ấy là ứng cử viên hàng đầu cho công việc này.
/ˈkæn.dɪdət/ số nhiều candidates
ứng viên
She is the top candidate for the job.
Cô ấy là ứng cử viên hàng đầu cho công việc này.