vacancy
/ˈveɪkənsi/ số nhiều vacancies
chỗ trống
Từ trong ngữ cảnh
There is a vacancy for a receptionist at the hotel.
Có một vị trí tuyển dụng cho nhân viên lễ tân tại khách sạn.
/ˈveɪkənsi/ số nhiều vacancies
chỗ trống
There is a vacancy for a receptionist at the hotel.
Có một vị trí tuyển dụng cho nhân viên lễ tân tại khách sạn.