Chuyển đến nội dung

previous experience

/ˈprivi.əs ɪkˈspɪə.ri.əns/

kinh nghiệm trước đây

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She applied for the job without any previous experience.

Cô ấy nộp đơn xin việc mà không hề có kinh nghiệm trước đó.