training course
/ˈtreɪnɪŋ kɔːrs/ số nhiều training courses
khóa huấn luyện
Từ trong ngữ cảnh
I am taking a training course to improve my skills.
Tôi đang tham gia một khóa đào tạo để nâng cao kỹ năng của mình.
/ˈtreɪnɪŋ kɔːrs/ số nhiều training courses
khóa huấn luyện
I am taking a training course to improve my skills.
Tôi đang tham gia một khóa đào tạo để nâng cao kỹ năng của mình.