/dɪˈdʌkʃənz/
khấu trừ
My payslip shows several deductions.
Phiếu lương của tôi có vài khoản khấu trừ.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm