Chuyển đến nội dung

dress code

/ˈdrɛs ˌkoʊd/ số nhiều dress codes

quy tắc ăn mặc

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The company has a strict dress code for all employees.

Công ty có quy định nghiêm ngặt về trang phục đối với tất cả nhân viên.