aim
/eɪm/ số nhiều aims
mục đích
Từ trong ngữ cảnh
Our team has a clear aim for this year.
Đội chúng tôi có mục đích rõ ràng cho năm nay.
/eɪm/ số nhiều aims
mục đích
Our team has a clear aim for this year.
Đội chúng tôi có mục đích rõ ràng cho năm nay.