client
/ˈklaɪ.ənt/ số nhiều clients
khách hàng
Từ trong ngữ cảnh
The client was happy with the service provided.
Khách hàng hài lòng với dịch vụ được cung cấp.
/ˈklaɪ.ənt/ số nhiều clients
khách hàng
The client was happy with the service provided.
Khách hàng hài lòng với dịch vụ được cung cấp.