Chuyển đến nội dung

competitor

/kəmˈpet̬.ə.t̬ɚ/ số nhiều competitors

đối thủ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

My competitor sells shoes at a lower price.

Đối thủ cạnh tranh của tôi bán giày với giá thấp hơn.