calculation
/kælkjuˈleɪʃən/ số nhiều calculations
phép tính toán
Từ trong ngữ cảnh
My calculation of the cost was wrong.
Phép tính toán chi phí của tôi đã sai.
/kælkjuˈleɪʃən/ số nhiều calculations
phép tính toán
My calculation of the cost was wrong.
Phép tính toán chi phí của tôi đã sai.