Chuyển đến nội dung

distributor

/dɪˈstrɪb.jə.tər/ số nhiều distributors

nhà phân phối

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The distributor delivers products to stores for resale.

Nhà phân phối giao sản phẩm đến các cửa hàng để bán lại.